Bản dịch của từ Withstand trong tiếng Việt
Withstand
Verb

Withstand (Verb)
wɪθstˈænd
ˈwɪθˌstænd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chịu đựng một người, tình huống hoặc trải nghiệm khó chịu mà không bị quá sức hay buộc phải dừng lại
To tolerate an unpleasant person situation or experience without being overwhelmed or forced to stop
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
