Bản dịch của từ Withstand trong tiếng Việt

Withstand

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Withstand (Verb)

wɪθstˈænd
ˈwɪθˌstænd
01

Chống lại lực, sự tấn công, áp lực hoặc tác động mà không bị hư hại, đánh bại hay thay đổi

To resist a force attack pressure or effect without being damaged defeated or changed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chịu đựng một người, tình huống hoặc trải nghiệm khó chịu mà không bị quá sức hay buộc phải dừng lại

To tolerate an unpleasant person situation or experience without being overwhelmed or forced to stop

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa