Bản dịch của từ Withstand trong tiếng Việt
Withstand
Verb

Withstand(Verb)
wˈɪθstænd
ˈwɪθˌstænd
01
Chống lại, dám đương đầu để không bỏ cuộc
To stand up and resist with resilience
反抗,抵抗
Ví dụ
02
Chịu đựng hoặc vượt qua điều gì một cách thành công
Enduring or overcoming something successfully.
成功忍受或承受某事
Ví dụ
03
Để giữ vững, không bị hư hỏng hoặc không bị ảnh hưởng bởi sự kháng cự
To avoid damage or negative effects means to stay resilient and stand firm against them.
这意味着要坚韧不拔,避免受到损害或影响。
Ví dụ
