propelling
propelling (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
propelling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của propelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | propel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | propelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | propelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | propels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | propelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "propelling" là dạng hiện tại phân từ của động từ "propel", có nghĩa là đẩy, thúc đẩy hoặc khiến một vật di chuyển theo một hướng nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học, ví dụ như trong cơ học hoặc hàng không. Trong tiếng Anh Anh, "propelling" cũng được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi có thể xuất hiện trong ngữ cảnh phổ biến hơn như thể thao. Sự khác biệt chính nằm ở cách phát âm và một số ví dụ sử dụng, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.