driving
driving (Verb)
Nghĩa 01 · “Driving” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “drive” trong tiếng Anh, thường dùng để nói về hành động lái (ô tô, xe máy) hoặc chỉ việc điều khiển, dẫn dắt. Ví dụ: “He is driving” = “Anh ấy đang lái xe”, hoặc “Driving is fun” = “Lái xe thật vui”.
“Driving” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “drive” trong tiếng Anh, thường dùng để nói về hành động lái (ô tô, xe máy) hoặc chỉ việc điều khiển, dẫn dắt. Ví dụ: “He is driving” = “Anh ấy đang lái xe”, hoặc “Driving is fun” = “Lái xe thật vui”.
present participle and gerund of drive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của driving (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | drive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | drove |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | driven |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | drives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | driving |
driving (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả điều gì đó thổi, gió, mưa... với sức mạnh lớn, mạnh mẽ, dữ dội; có tính cưỡng bức, ầm ầm, thúc đẩy mạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (Tính từ) Làm nhiệm vụ điều khiển, vận hành hoặc thúc đẩy hoạt động của một cơ chế, quá trình hay hệ thống — tức là thứ khiến cái khác chuyển động hoặc hoạt động.
(Tính từ) Làm nhiệm vụ điều khiển, vận hành hoặc thúc đẩy hoạt động của một cơ chế, quá trình hay hệ thống — tức là thứ khiến cái khác chuyển động hoặc hoạt động.
That drives (a mechanism or process).
Từ tiếng Việt gần nghĩa