push
push (Verb)
Nghĩa 01 · Đẩy; dùng sức hoặc lực để làm cho vật gì đó di chuyển ra xa hoặc sang một hướng khác.
Đẩy; dùng sức hoặc lực để làm cho vật gì đó di chuyển ra xa hoặc sang một hướng khác.
Push, push.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Khuyến khích hoặc thúc đẩy việc sử dụng, bán hàng hoặc sự chấp nhận một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.
Khuyến khích hoặc thúc đẩy việc sử dụng, bán hàng hoặc sự chấp nhận một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.
Promote the use, sale, or acceptance of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06 · Chuẩn bị (một ngăn xếp) để nhận một phần dữ liệu mới lên trên cùng — tức là thêm/đẩy một phần tử lên đỉnh của ngăn xếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07 · Trong nhiếp ảnh (rót phim), xử lý phim (phát triển) bằng cách tăng thời gian hoặc điều chỉnh hóa chất để bù cho việc chụp thiếu sáng cố ý (underexposure), làm cho ảnh sáng hơn và tăng độ tương phản.
Trong nhiếp ảnh (rót phim), xử lý phim (phát triển) bằng cách tăng thời gian hoặc điều chỉnh hóa chất để bù cho việc chụp thiếu sáng cố ý (underexposure), làm cho ảnh sáng hơn và tăng độ tương phản.
Develop (a film) so as to compensate for deliberate underexposure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của push (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | push |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pushed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pushed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pushes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pushing |
Kết hợp từ của push (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đẩy cái gì đó đóng lại push something shut | Anh ấy đã đẩy cửa đóng trước khi vào phòng. He pushed the door shut before entering the room. |
đẩy ai đó/chính bản thân đến giới hạn push somebody/yourself to the limit | Cô ấy đẩy bản thân đến giới hạn trong việc tình nguyện cho nhiều tổ chức từ thiện. She pushed herself to the limit in volunteering for multiple charities. |
ép cái gì mở push something open | Anh đẩy cánh cửa mở để vào phòng đông người. He pushed the door open to enter the crowded room. |
push (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của push (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
push | pushes |
Kết hợp từ của push (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cú đẩy cuối cùng final push | Cộng đồng tổ chức sự đẩy mạnh cuối cùng để gây quỹ cho trại. The community organized a final push to raise funds for the shelter. |
đẩy nhẹ gentle push | Với một sự đẩy nhẹ, cô khuyến khích anh tham gia cuộc trò chuyện. With a gentle push, she encouraged him to join the conversation. |
sức ép mạnh strong push | Chính phủ đang có một sự đẩy mạnh về bảo vệ môi trường. The government is making a strong push for environmental protection. |
sự đẩy mạnh thêm extra push | Cô ấy cần một sự động viên thêm để tham gia câu lạc bộ xã hội. She needed an extra push to join the social club. |
đẩy mạnh big push | Cần một đòn đánh lớn để giải quyết bất bình đẳng xã hội một cách hiệu quả. A big push is needed to address social inequality effectively. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "push" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "đẩy", thường chỉ hành động tác động vật lý để di chuyển một đối tượng về phía trước. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, mặc dù cách viết giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác. Ở Anh, "push" còn dùng trong cụm từ "push off", có nghĩa là khởi hành, trong khi ở Mỹ, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao hoặc giao thông. Hơn nữa, "push" cũng mang nghĩa ẩn dụ, chỉ việc khuyến khích ai đó làm điều gì đó.
