Bản dịch của từ Push trong tiếng Việt
Push

Push (Verb)
Đẩy; dùng sức hoặc lực để làm cho vật gì đó di chuyển ra xa hoặc sang một hướng khác.
Push, push.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong nhiếp ảnh (rót phim), xử lý phim (phát triển) bằng cách tăng thời gian hoặc điều chỉnh hóa chất để bù cho việc chụp thiếu sáng cố ý (underexposure), làm cho ảnh sáng hơn và tăng độ tương phản.
Develop (a film) so as to compensate for deliberate underexposure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khuyến khích hoặc thúc đẩy việc sử dụng, bán hàng hoặc sự chấp nhận một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.
Promote the use, sale, or acceptance of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Push (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "push" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "đẩy", thường chỉ hành động tác động vật lý để di chuyển một đối tượng về phía trước. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, mặc dù cách viết giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác. Ở Anh, "push" còn dùng trong cụm từ "push off", có nghĩa là khởi hành, trong khi ở Mỹ, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao hoặc giao thông. Hơn nữa, "push" cũng mang nghĩa ẩn dụ, chỉ việc khuyến khích ai đó làm điều gì đó.
Họ từ
Từ "push" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "đẩy", thường chỉ hành động tác động vật lý để di chuyển một đối tượng về phía trước. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, mặc dù cách viết giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác. Ở Anh, "push" còn dùng trong cụm từ "push off", có nghĩa là khởi hành, trong khi ở Mỹ, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao hoặc giao thông. Hơn nữa, "push" cũng mang nghĩa ẩn dụ, chỉ việc khuyến khích ai đó làm điều gì đó.

