Bản dịch của từ Stack trong tiếng Việt

Stack

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stack(Verb)

stˈækt
stˈækt
01

Xếp nhiều vật chồng lên nhau thành một đống; sắp xếp các đồ vật theo tầng, theo lớp sao cho nằm trên cùng nhau

Arrange a number of things in a pile.

堆放

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Stack (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Stack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stacked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stacked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Stacks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Stacking

Stack(Adjective)

stˈækt
stˈækt
01

Được xếp chồng lên nhau; có dạng một đống hoặc một chồng (nhiều vật được đặt theo tầng trên nhau).

Arranged in or consisting of a stack.

堆积的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ