Bản dịch của từ Stack trong tiếng Việt
Stack
VerbNoun Countable

Stack (Verb)
stˈæk
ˈstæk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sắp xếp các lá bài theo một thứ tự nhất định, nhất là một cách gian lận để tác động kết quả.
To arrange playing cards in a particular order especially dishonestly to influence the result
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stack (Noun Countable)
stˈæk
ˈstæk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
