antagonize
antagonize (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) Trong bối cảnh hóa học/thuốc, có nghĩa là một chất ngăn chặn hoặc làm giảm tác dụng của một chất khác; nói cách khác, hoạt động như một chất đối kháng làm yếu hoặc chặn hành động của chất kia.
of a substance act as an antagonist of a substance or its action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của antagonize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | antagonize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | antagonized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | antagonized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | antagonizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | antagonizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "antagonize" có nghĩa là gây ra sự thù địch hoặc chống đối, thường bằng cách làm cho ai đó cảm thấy tức giận hoặc bực bội. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm tiết nhấn mạnh thường rơi vào âm thứ hai trong tiếng Anh Mỹ, trong khi ở tiếng Anh Anh, âm tiết nhấn mạnh có thể linh hoạt hơn. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả hành vi hoặc tác động tiêu cực trong các mối quan hệ xã hội.