Bản dịch của từ Shove trong tiếng Việt

Shove

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shove (Noun)

ʃˈʌv
ʃoʊv
01

Một cái đẩy mạnh; hành động dùng sức để đẩy ai hoặc cái gì một cách mạnh bạo.

A strong push.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shove (Verb)

ʃˈʌv
ʃoʊv
01

Đẩy ai đó hoặc cái gì một cách thô bạo, mạnh hoặc không lịch sự; thường là một cú đẩy nhanh, mạnh khiến người bị đẩy mất thăng bằng hoặc di chuyển.

Push someone or something roughly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ