confrontational
Adjective
confrontational (Adjective)
/kɑnfɹntˈeɪʃənl/
/kɑnfɹntˈeɪʃənl/
AI
Nghĩa 01
Miêu tả thái độ hoặc cách xử sự có xu hướng đối đầu, hung hăng hoặc hay gây gổ, sẵn sàng tranh cãi với người khác.
Tending to deal with situations in an aggressive way hostile or argumentative.
Ví dụ
Khách hàng đầy thách thức yêu cầu hoàn tiền ồn ào trong cửa hàng.The confrontational customer demanded a refund loudly in the store.
Hành vi thách thức tại cuộc họp dẫn đến một cuộc tranh cãi gay gắt.The confrontational behavior at the meeting led to a heated argument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "confrontational" là tính từ chỉ sự đối đầu, thường liên quan đến hành vi hoặc thái độ gây hấn hoặc không hòa hợp, mà có thể dẫn đến xung đột hoặc tranh chấp. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự với nghĩa như nhau, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hoặc phát âm. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả tình huống căng thẳng hoặc đối kháng giữa các cá nhân hoặc nhóm.