Bản dịch của từ Argumentative trong tiếng Việt
Argumentative

Argumentative (Adjective)
Mang tính lý lẽ, dùng hoặc có cách lập luận có hệ thống để trình bày ý kiến hoặc chứng minh điều gì đó.
Using or characterized by systematic reasoning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "argumentative" (tính từ) chỉ tính cách thích tranh luận hoặc biện luận, đặc biệt là trong các bối cảnh học thuật hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể đi kèm với các ngữ cảnh thường xuyên hơn liên quan đến chính trị hoặc ly tán khách quan, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể chỉ ra sự đối kháng trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "argumentative" (tính từ) chỉ tính cách thích tranh luận hoặc biện luận, đặc biệt là trong các bối cảnh học thuật hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể đi kèm với các ngữ cảnh thường xuyên hơn liên quan đến chính trị hoặc ly tán khách quan, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể chỉ ra sự đối kháng trong giao tiếp hàng ngày.
