Bản dịch của từ Argumentative trong tiếng Việt

Argumentative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Argumentative (Adjective)

ɑɹgjəmˈɛntətɪv
ɑɹgjəmˈɛntətɪv
01

Mệnh đề miêu tả người hoặc hành vi hay thích tranh luận, thường xuyên phản bác hoặc cãi nhau về quan điểm.

Given to arguing.

Ví dụ
02

Mang tính lý lẽ, dùng hoặc có cách lập luận có hệ thống để trình bày ý kiến hoặc chứng minh điều gì đó.

Using or characterized by systematic reasoning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ