Bản dịch của từ Argumentative trong tiếng Việt
Argumentative
Adjective

Argumentative (Adjective)
ɑɹgjəmˈɛntətɪv
ɑɹgjəmˈɛntətɪv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mang tính lý lẽ, dùng hoặc có cách lập luận có hệ thống để trình bày ý kiến hoặc chứng minh điều gì đó.
Using or characterized by systematic reasoning.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
