Bản dịch của từ Arguing trong tiếng Việt
Arguing
Verb

Arguing(Verb)
ˈɑːɡɪŋ
ˈɑrɡɪŋ
01
Trình bày các lý do ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề
Present your reasons for supporting or opposing an issue.
提出支持或反对某事的理由
Ví dụ
02
Bày tỏ ý kiến một cách gay gắt, thường xuyên tức giận
To express an opinion in a heated manner, usually when angry.
愤怒地表达意见,通常是在愤怒的时候。
Ví dụ
