Bản dịch của từ Presenting trong tiếng Việt

Presenting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presenting(Verb)

pɹizˈɛntɪŋ
pɹɪzˈɛntɪŋ
01

Chính thức giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó với mọi người khác.

Officially introduce someone or something to others.

正式向别人介绍某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trình bày; đưa ra để người khác nhìn, xem xét hoặc đánh giá

Show or offer something for other people to look at or consider.

展示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Presenting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Present

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Presented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Presented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Presents

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Presenting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ