Anh - Việt

Bản dịch của từ Underexposure trong tiếng Việt

underexposure

NounVerb

underexposure (Noun)

/ʌndəɹɪkspˈoʊʒəɹ/
/ʌndəɹɪkspˈoʊʒəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng bị thiếu ánh sáng hoặc thiếu kích thích/tiếp xúc đủ; không được tiếp xúc đủ (thường dùng cho ánh sáng trong nhiếp ảnh hoặc để mô tả thiếu hứng thú, thiếu kích thích).

Tình trạng bị thiếu ánh sáng hoặc thiếu kích thích/tiếp xúc đủ; không được tiếp xúc đủ (thường dùng cho ánh sáng trong nhiếp ảnh hoặc để mô tả thiếu hứng thú, thiếu kích thích).

the condition of not being exposed to enough of something especially light or excitement.

Ví dụ
Nhiều trẻ em phải đối mặt với tình trạng thiếu hoạt động văn hóa trong khu phố.Many children face underexposure to cultural activities in their neighborhoods.
Thiếu tiếp xúc với các sự kiện xã hội có thể dẫn đến cô đơn và tách biệt.Underexposure to social events can lead to loneliness and isolation.

underexposure (Verb)

/ʌndəɹɪkspˈoʊʒəɹ/
/ʌndəɹɪkspˈoʊʒəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Trong nhiếp ảnh, “underexposure” nghĩa là phơi sáng không đủ — tức là khi phim hoặc cảm biến nhận quá ít ánh sáng (hoặc bức xạ khác) trong lúc chụp hoặc tráng ảnh, khiến ảnh tối, yếu, bị thiếu chi tiết hoặc mờ đi.

Trong nhiếp ảnh, “underexposure” nghĩa là phơi sáng không đủ — tức là khi phim hoặc cảm biến nhận quá ít ánh sáng (hoặc bức xạ khác) trong lúc chụp hoặc tráng ảnh, khiến ảnh tối, yếu, bị thiếu chi tiết hoặc mờ đi.

to expose a photographic film or plate to too little light or other radiation during developing producing a weak or fogged image.

Ví dụ
Nhà nhiếp ảnh gặp phải tình trạng thiếu sáng trong cuộc biểu tình ở Washington, D.C.The photographer faced underexposure during the protest in Washington, D.C.
Nhiều bức ảnh của sự kiện không gặp phải tình trạng thiếu sáng.Many photos of the event did not suffer underexposure at all.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh