Bản dịch của từ Underexposure trong tiếng Việt

Underexposure

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underexposure(Noun)

ʌndəɹɪkspˈoʊʒəɹ
ʌndəɹɪkspˈoʊʒəɹ
01

Tình trạng bị thiếu ánh sáng hoặc thiếu kích thích/tiếp xúc đủ; không được tiếp xúc đủ (thường dùng cho ánh sáng trong nhiếp ảnh hoặc để mô tả thiếu hứng thú, thiếu kích thích).

The condition of not being exposed to enough of something especially light or excitement.

缺乏曝光,尤其是光线或刺激。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Underexposure(Verb)

ʌndəɹɪkspˈoʊʒəɹ
ʌndəɹɪkspˈoʊʒəɹ
01

Trong nhiếp ảnh, “underexposure” nghĩa là phơi sáng không đủ — tức là khi phim hoặc cảm biến nhận quá ít ánh sáng (hoặc bức xạ khác) trong lúc chụp hoặc tráng ảnh, khiến ảnh tối, yếu, bị thiếu chi tiết hoặc mờ đi.

To expose a photographic film or plate to too little light or other radiation during developing producing a weak or fogged image.

摄影曝光不足

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ