Bản dịch của từ Hem trong tiếng Việt
Hem

Hem (Interjection)
Hem (Noun)
Hem (Verb)
Phát ra tiếng khàn nhẹ hoặc kêu “ừm/ờm” bằng cổ họng khi do dự, thu hút sự chú ý hoặc báo hiệu điều gì đó.
Make a sound in the throat when hesitating or as a signal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hem" trong tiếng Anh có nghĩa là phần viền hoặc gập mép của một loại vải, thường được sử dụng để hoàn thiện sản phẩm may mặc. Trong tiếng Anh Mỹ, "hem" thường được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh may mặc, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này, nhưng có thể thêm yếu tố văn hóa trong cách thiết kế và thẩm mỹ. Phát âm trong cả hai ngôn ngữ tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu tùy theo khu vực.
Họ từ
Từ "hem" trong tiếng Anh có nghĩa là phần viền hoặc gập mép của một loại vải, thường được sử dụng để hoàn thiện sản phẩm may mặc. Trong tiếng Anh Mỹ, "hem" thường được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh may mặc, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này, nhưng có thể thêm yếu tố văn hóa trong cách thiết kế và thẩm mỹ. Phát âm trong cả hai ngôn ngữ tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu tùy theo khu vực.
