Bản dịch của từ Hem trong tiếng Việt

Hem

Interjection Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hem(Interjection)

hˈɛm
hˈɛm
01

Âm thanh dùng khi khịt họng hoặc ho nhẹ để thu hút sự chú ý hoặc biểu lộ sự ngập ngừng, do dự trong lời nói.

Used in writing to indicate a sound made when coughing or clearing the throat to attract attention or to express hesitation.

清喉音或犹豫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hem(Noun)

hˈɛm
hˈɛm
01

Viền mép của một mảnh vải hoặc quần áo được gấp vào bên trong và may lại để mép không bị xổ sợi và trông gọn gàng.

The edge of a piece of cloth or clothing which has been turned under and sewn.

衣服边缘的折边

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hem (Noun)

SingularPlural

Hem

Hems

Hem(Verb)

hˈɛm
hˈɛm
01

Gấp mép vải vào phía trong rồi khâu lại để mép vải không sờn và trông gọn gàng hơn.

Turn under and sew the edge of (a piece of cloth)

翻边并缝合布边

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát ra tiếng khàn nhẹ hoặc kêu “ừm/ờm” bằng cổ họng khi do dự, thu hút sự chú ý hoặc báo hiệu điều gì đó.

Make a sound in the throat when hesitating or as a signal.

喉咙发声以示犹豫或引起注意

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bao quanh và hạn chế không gian hoặc sự di chuyển của ai đó hoặc vật gì đó, khiến họ không thể đi lại tự do.

Surround and restrict the space or movement of someone or something.

包围并限制某人的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ