Bản dịch của từ Clearing trong tiếng Việt

Clearing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clearing(Verb)

klˈiɹɪŋ
klˈɪɹɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ 'clear', nghĩa là đang làm cho (cái gì) trở nên sạch, gọn, thông thoáng hoặc đang dọn dẹp/loại bỏ chướng ngại. Ví dụ: 'clearing the table' = đang dọn bàn; 'clearing the snow' = đang dọn tuyết.

Present participle and gerund of clear.

Ví dụ

Dạng động từ của Clearing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Clear

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cleared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cleared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Clears

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Clearing

Clearing(Noun)

klˈiɹɪŋ
klˈɪɹɪŋ
01

Một khu vực trống, mở—thường là trong rừng hoặc sương mù—nơi không có cây cối hoặc vật che phủ, tạo ra khoảng không gian rộng rãi hơn xung quanh.

An open space in the fog etc.

Ví dụ
02

(Trong ngân hàng, tài chính) quá trình trao đổi thông tin giao dịch và cấp quyền xác nhận qua một tổ chức hoặc hệ thống trung tâm để hoàn tất và thanh toán các giao dịch.

(banking, finance) A process of exchanging transaction information and authorisation through a central institution or system to complete and settle those transactions.

Ví dụ
03

Một khoảng đất trống trong rừng, không có cây lớn hay cây cối che phủ — tức là chỗ rừng bị trống, mở ra thành bãi nhỏ giữa cây cối.

An area of land within a wood or forest devoid of trees.

Ví dụ

Dạng danh từ của Clearing (Noun)

SingularPlural

Clearing

Clearings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ