Anh - Việt

Bản dịch của từ Clearing trong tiếng Việt

clearing

NounVerb

clearing (Noun)

/klˈiɹɪŋ/
/klˈɪɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Một khoảng đất trống trong rừng, không có cây lớn hay cây cối che phủ — tức là chỗ rừng bị trống, mở ra thành bãi nhỏ giữa cây cối.

Một khoảng đất trống trong rừng, không có cây lớn hay cây cối che phủ — tức là chỗ rừng bị trống, mở ra thành bãi nhỏ giữa cây cối.

An area of land within a wood or forest devoid of trees.

Ví dụ
Khu dã ngoại là một khoảng đất trống tuyệt đẹp trong rừng.The picnic area was a beautiful clearing in the forest.
Chúng tôi tập trung tại bãi đất trống để tổ chức một sự kiện đốt lửa trại cộng đồng.We gathered in the clearing for a community bonfire event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một khu vực trống, mở—thường là trong rừng hoặc sương mù—nơi không có cây cối hoặc vật che phủ, tạo ra khoảng không gian rộng rãi hơn xung quanh.

Một khu vực trống, mở—thường là trong rừng hoặc sương mù—nơi không có cây cối hoặc vật che phủ, tạo ra khoảng không gian rộng rãi hơn xung quanh.

An open space in the fog etc.

Ví dụ
Công viên có một khoảng đất trống đáng yêu, hoàn hảo cho những chuyến dã ngoại.The park had a lovely clearing perfect for picnics.
Trong khoảng đất trống, họ đã dựng một sân khấu cho sự kiện cộng đồng.In the clearing, they set up a stage for the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · (Trong ngân hàng, tài chính) quá trình trao đổi thông tin giao dịch và cấp quyền xác nhận qua một tổ chức hoặc hệ thống trung tâm để hoàn tất và thanh toán các giao dịch.

(Trong ngân hàng, tài chính) quá trình trao đổi thông tin giao dịch và cấp quyền xác nhận qua một tổ chức hoặc hệ thống trung tâm để hoàn tất và thanh toán các giao dịch.

(banking, finance) A process of exchanging transaction information and authorisation through a central institution or system to complete and settle those transactions.

Ví dụ
Ngân hàng sử dụng quy trình thanh toán bù trừ để giải quyết các giao dịch tài chính một cách hiệu quả.The bank uses a clearing process to settle financial transactions efficiently.
Hệ thống thanh toán bù trừ đảm bảo trao đổi thông tin thanh toán an toàn giữa các bên.The clearing system ensures secure exchange of payment information between parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của clearing (Noun)

SingularPlural

clearing

clearings

clearing (Verb)

/klˈiɹɪŋ/
/klˈɪɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ 'clear', nghĩa là đang làm cho (cái gì) trở nên sạch, gọn, thông thoáng hoặc đang dọn dẹp/loại bỏ chướng ngại. Ví dụ: 'clearing the table' = đang dọn bàn; 'clearing the snow' = đang dọn tuyết.

Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ 'clear', nghĩa là đang làm cho (cái gì) trở nên sạch, gọn, thông thoáng hoặc đang dọn dẹp/loại bỏ chướng ngại. Ví dụ: 'clearing the table' = đang dọn bàn; 'clearing the snow' = đang dọn tuyết.

present participle and gerund of clear.

Ví dụ
Cô ấy đang dọn bàn sau bữa tối.She is clearing the table after dinner.
Giải quyết những hiểu lầm là điều quan trọng cho các mối quan hệ lành mạnh.Clearing misunderstandings is crucial for healthy relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của clearing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

clear

V2

Quá khứ đơn

Past simple

cleared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

cleared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

clears

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

clearing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh