clearing
clearing (Noun)
Nghĩa 01 · Một khoảng đất trống trong rừng, không có cây lớn hay cây cối che phủ — tức là chỗ rừng bị trống, mở ra thành bãi nhỏ giữa cây cối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một khu vực trống, mở—thường là trong rừng hoặc sương mù—nơi không có cây cối hoặc vật che phủ, tạo ra khoảng không gian rộng rãi hơn xung quanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (Trong ngân hàng, tài chính) quá trình trao đổi thông tin giao dịch và cấp quyền xác nhận qua một tổ chức hoặc hệ thống trung tâm để hoàn tất và thanh toán các giao dịch.
(Trong ngân hàng, tài chính) quá trình trao đổi thông tin giao dịch và cấp quyền xác nhận qua một tổ chức hoặc hệ thống trung tâm để hoàn tất và thanh toán các giao dịch.
(banking, finance) A process of exchanging transaction information and authorisation through a central institution or system to complete and settle those transactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clearing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
clearing | clearings |
clearing (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ 'clear', nghĩa là đang làm cho (cái gì) trở nên sạch, gọn, thông thoáng hoặc đang dọn dẹp/loại bỏ chướng ngại. Ví dụ: 'clearing the table' = đang dọn bàn; 'clearing the snow' = đang dọn tuyết.
Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ 'clear', nghĩa là đang làm cho (cái gì) trở nên sạch, gọn, thông thoáng hoặc đang dọn dẹp/loại bỏ chướng ngại. Ví dụ: 'clearing the table' = đang dọn bàn; 'clearing the snow' = đang dọn tuyết.
present participle and gerund of clear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clearing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cleared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cleared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clearing" có nghĩa là hành động hoặc quá trình dọn dẹp, làm sạch, hoặc loại bỏ các vật cản. Trong ngữ cảnh tài chính, nó đề cập đến sự thanh toán và giải quyết giao dịch. Trong tiếng Anh Anh, “clearing” thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn để bao hàm các lĩnh vực khác. Về phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng.