Bản dịch của từ Clearing trong tiếng Việt
Clearing

Clearing(Noun)
(ngân hàng, tài chính) Một quá trình trao đổi thông tin giao dịch và ủy quyền thông qua một tổ chức hoặc hệ thống trung tâm để hoàn thành và giải quyết các giao dịch đó.
(banking, finance) A process of exchanging transaction information and authorisation through a central institution or system to complete and settle those transactions.
Dạng danh từ của Clearing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Clearing | Clearings |
Clearing(Verb)
Phân từ hiện tại và gerund của rõ ràng.
Present participle and gerund of clear.
Dạng động từ của Clearing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Clear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Cleared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Cleared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Clears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Clearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "clearing" có nghĩa là hành động hoặc quá trình dọn dẹp, làm sạch, hoặc loại bỏ các vật cản. Trong ngữ cảnh tài chính, nó đề cập đến sự thanh toán và giải quyết giao dịch. Trong tiếng Anh Anh, “clearing” thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn để bao hàm các lĩnh vực khác. Về phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Từ "clearing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "cleoren", có nghĩa là "làm sạch" hoặc "làm rõ". Động từ này bắt nguồn từ gốc Latin "clarus", mang ý nghĩa là "sáng", "rõ ràng". Trong lịch sử, "clearing" đã được sử dụng để chỉ hành động làm cho một khu vực trở nên thông thoáng, không còn vật cản. Hiện tại, thuật ngữ này còn được áp dụng trong các bối cảnh tài chính, như trong "clearing house", để chỉ việc giải quyết các giao dịch tài chính, phản ánh sự rõ ràng và minh bạch trong các hoạt động giao dịch.
Từ "clearing" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nơi nó thường liên quan đến các chủ đề về thiên nhiên hoặc quản lý tài nguyên. Trong phần viết và nói, "clearing" có thể đề cập đến việc dọn dẹp hoặc khai thác đất, thường trong bối cảnh bảo vệ môi trường. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để chỉ quá trình thanh toán hoặc giải quyết giao dịch.
Họ từ
Từ "clearing" có nghĩa là hành động hoặc quá trình dọn dẹp, làm sạch, hoặc loại bỏ các vật cản. Trong ngữ cảnh tài chính, nó đề cập đến sự thanh toán và giải quyết giao dịch. Trong tiếng Anh Anh, “clearing” thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn để bao hàm các lĩnh vực khác. Về phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Từ "clearing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "cleoren", có nghĩa là "làm sạch" hoặc "làm rõ". Động từ này bắt nguồn từ gốc Latin "clarus", mang ý nghĩa là "sáng", "rõ ràng". Trong lịch sử, "clearing" đã được sử dụng để chỉ hành động làm cho một khu vực trở nên thông thoáng, không còn vật cản. Hiện tại, thuật ngữ này còn được áp dụng trong các bối cảnh tài chính, như trong "clearing house", để chỉ việc giải quyết các giao dịch tài chính, phản ánh sự rõ ràng và minh bạch trong các hoạt động giao dịch.
Từ "clearing" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nơi nó thường liên quan đến các chủ đề về thiên nhiên hoặc quản lý tài nguyên. Trong phần viết và nói, "clearing" có thể đề cập đến việc dọn dẹp hoặc khai thác đất, thường trong bối cảnh bảo vệ môi trường. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để chỉ quá trình thanh toán hoặc giải quyết giao dịch.
