authorisation
Noun
authorisation (Noun)
/ɑɵəɹɪzˈeɪʃn/
/ɑɵəɹɪzˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Chính phủ đã cấp phép cho dự án trung tâm cộng đồng mới.The government provided authorisation for the new community center project.
Hội đồng thành phố đã không cấp phép cho lễ hội đường phố.The city council did not grant authorisation for the street festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của authorisation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
authorisation | authorisations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "authorisation" (hoặc "authorization" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ hành động cấp phép hoặc cho phép ai đó thực hiện một hành động cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, "authorisation" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với phiên bản Mỹ. Nguy cơ bị nhầm lẫn có thể xảy ra do sự khác biệt trong chính tả, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn nhất quán. "Authorisation" có thể được hiểu trong các lĩnh vực như luật pháp, quản trị và công nghệ thông tin.