Bản dịch của từ Banking trong tiếng Việt

Banking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banking(Noun)

bˈæŋkɪŋ
bˈæŋkɪŋ
01

Một bộ phận cơ khí dùng để ngăn chặn hoặc giảm rung động trong đồng hồ (hoặc các thiết bị đo thời gian), giúp kim và cơ cấu chuyển động ổn định hơn.

A mechanical component to prevent vibration in a timepiece etc.

机械部件,用于防止或减小振动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ngành nghề hoặc công việc liên quan đến việc điều hành, quản lý và cung cấp dịch vụ tài chính tại ngân hàng (ví dụ: làm việc tại quầy, xử lý giao dịch, quản lý tín dụng, quản lý chi nhánh).

The occupation of managing or working in a bank.

银行工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong đường sắt, "banking" là việc hỗ trợ một đoàn tàu lên dốc lớn (góc dốc gọi là "bank") bằng cách gắn thêm một đầu máy phía sau để đẩy tàu lên hoàn toàn an toàn.

Rail transport The practice of assisting a train up a steep incline called a bank with another locomotive at the rear.

铁路运输中,使用后方机车协助列车爬坡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ