banking
banking (Noun)
Nghĩa 01
Ngành nghề hoặc công việc liên quan đến việc điều hành, quản lý và cung cấp dịch vụ tài chính tại ngân hàng (ví dụ: làm việc tại quầy, xử lý giao dịch, quản lý tín dụng, quản lý chi nhánh).
The occupation of managing or working in a bank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của banking (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngân hàng điện tử electronic banking | Nhiều người sử dụng ngân hàng điện tử vì sự tiện lợi trong giao dịch hàng ngày. Many people use electronic banking for convenience in daily transactions. |
ngân hàng đầu tư investment banking | Ngân hàng đầu tư giúp các công ty huy động tiền cho dự án mới. Investment banking helps companies raise money for new projects effectively. |
ngân hàng doanh nghiệp business banking | Nhiều người sử dụng ngân hàng doanh nghiệp để quản lý tiền dễ dàng. Many people use business banking for easy money management in companies. |
ngân hàng thương mại merchant banking | Ngân hàng thương mại giúp các doanh nghiệp nhỏ phát triển ở New York. Merchant banking helps small businesses grow in New York City. |
ngân hàng toàn cầu global banking | Ngân hàng toàn cầu đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. Global banking plays a crucial role in economic development. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "banking" chỉ hoạt động liên quan đến ngân hàng, bao gồm việc quản lý tài chính, cho vay, huy động vốn và cung cấp dịch vụ tài chính cho cá nhân, doanh nghiệp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác. Ở Anh, "banking" thường nhấn mạnh vào hoạt động và dịch vụ ngân hàng truyền thống, trong khi ở Mỹ có thể nhấn mạnh hơn đến các sản phẩm tài chính công nghệ cao.