Bản dịch của từ Banking trong tiếng Việt
Banking

Banking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngành nghề hoặc công việc liên quan đến việc điều hành, quản lý và cung cấp dịch vụ tài chính tại ngân hàng (ví dụ: làm việc tại quầy, xử lý giao dịch, quản lý tín dụng, quản lý chi nhánh).
The occupation of managing or working in a bank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "banking" chỉ hoạt động liên quan đến ngân hàng, bao gồm việc quản lý tài chính, cho vay, huy động vốn và cung cấp dịch vụ tài chính cho cá nhân, doanh nghiệp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác. Ở Anh, "banking" thường nhấn mạnh vào hoạt động và dịch vụ ngân hàng truyền thống, trong khi ở Mỹ có thể nhấn mạnh hơn đến các sản phẩm tài chính công nghệ cao.
Họ từ
Từ "banking" chỉ hoạt động liên quan đến ngân hàng, bao gồm việc quản lý tài chính, cho vay, huy động vốn và cung cấp dịch vụ tài chính cho cá nhân, doanh nghiệp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác. Ở Anh, "banking" thường nhấn mạnh vào hoạt động và dịch vụ ngân hàng truyền thống, trong khi ở Mỹ có thể nhấn mạnh hơn đến các sản phẩm tài chính công nghệ cao.
