Bản dịch của từ Timepiece trong tiếng Việt

Timepiece

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Timepiece (Noun)

tˈaɪmpis
tˈaɪmpis
01

Một dụng cụ dùng để đo và hiển thị thời gian, chẳng hạn như đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn hoặc đồng hồ đeo tay.

An instrument such as a clock or watch for measuring time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh