Bản dịch của từ Timepiece trong tiếng Việt
Timepiece

Timepiece (Noun)
Một dụng cụ dùng để đo và hiển thị thời gian, chẳng hạn như đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn hoặc đồng hồ đeo tay.
An instrument such as a clock or watch for measuring time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Timepiece" là một danh từ chỉ thiết bị dùng để đo đếm thời gian, bao gồm đồng hồ đeo tay, đồng hồ để bàn và đồng hồ treo tường. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "timepiece" thường mang tính chất trang trọng hơn và có thể ám chỉ đến các sản phẩm đồng hồ có giá trị nghệ thuật hoặc lịch sử cao.
"Timepiece" là một danh từ chỉ thiết bị dùng để đo đếm thời gian, bao gồm đồng hồ đeo tay, đồng hồ để bàn và đồng hồ treo tường. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "timepiece" thường mang tính chất trang trọng hơn và có thể ám chỉ đến các sản phẩm đồng hồ có giá trị nghệ thuật hoặc lịch sử cao.
