Bản dịch của từ Watch trong tiếng Việt
Watch
Noun [U/C] Verb

Watch(Noun)
wˈɒtʃ
ˈwɑtʃ
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động nhìn hoặc quan sát cái gì đó một cách chú ý
The act of looking at or observing something attentively.
专注地观察或注视的动作。
Ví dụ
Watch(Verb)
wˈɒtʃ
ˈwɑtʃ
01
Nhìn chăm chú hoặc quan sát một cách cẩn thận trong một khoảng thời gian
A device used to measure time is usually worn on the wrist.
长时间细心观察或注视
Ví dụ
02
Xem một buổi trình diễn hoặc sự kiện
It's the act of closely watching or observing something with focus.
专心观察某件事的行为
Ví dụ
03
Chăm sóc hoặc cảnh giác với điều gì đó
A period of observing something or someone.
观察某事或某人的一段时间
Ví dụ
