watch
watch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nhìn, quan sát cẩn thận điều gì đó trong một khoảng thời gian để theo dõi hành động hoặc diễn biến.
Look at or observe attentively over a period of time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thức để cầu nguyện, canh giữ hoặc làm lễ tôn giáo; không ngủ vì mục đích tu hành, lễ bái hoặc tưởng niệm tôn giáo.
Remain awake for the purpose of religious observance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của watch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | watch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | watched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | watched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | watches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | watching |
Kết hợp từ của watch (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chờ đợi watch and wait | Nhiều người chọn cách quan sát và chờ đợi trong các sự kiện xã hội. Many people choose to watch and wait during social events. |
rất được xem widely watched | Super Bowl được xem rộng rãi trên khắp Hoa Kỳ mỗi năm. The Super Bowl is widely watched across the United States every year. |
ngồi xem sit and watch | Nhiều người ngồi và xem phim tại rạp chiếu phim địa phương. Many people sit and watch movies at the local theater. |
đứng và quan sát stand and watch | Học sinh đứng và xem cuộc thi tranh luận tại trường trung học Lincoln. Students stand and watch the debate competition at Lincoln High School. |
watch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ này ở dạng danh từ chỉ một nhóm (bầy) chim họa mi (nightingale) hoạt động cùng nhau.
A flock of nightingales.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của watch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
watch | watches |
Kết hợp từ của watch (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đồng hồ cổ antique watch | Sarah đã trưng bày chiếc đồng hồ cổ của cô tại buổi gặp mặt xã hội cuối tuần trước. Sarah displayed her antique watch at the social gathering last weekend. |
đồng hồ số digital watch | Đồng hồ kỹ thuật số của tôi giúp tôi đúng giờ cho các sự kiện xã hội. My digital watch helps me stay punctual for social events. |
đồng hồ thể thao sports watch | Nhiều người đeo đồng hồ thể thao trong các sự kiện xã hội như marathon. Many people wear sports watches during social events like marathons. |
dự báo bão hurricane watch | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về cảnh báo bão ở Florida năm ngoái. During the IELTS speaking test, I talked about the hurricane watch in Florida last year. |
đồng hồ thiết kế designer watch | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về chiếc đồng hồ thiết kế mà bạn tôi tặng tôi nhân dịp sinh nhật. In the IELTS speaking test, I talked about my designer watch that my friend gave me for my birthday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "watch" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường chỉ một thiết bị đeo tay dùng để theo dõi thời gian, hoặc hành động nhìn một sự kiện một cách chú ý. Trong tiếng Anh Mỹ, "watch" có thể chỉ cả đồng hồ và hành động xem, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng phân biệt rõ hơn giữa "watch" (hành động xem) và "look at" (nhìn một cách thông thường hơn). Cả hai phiên bản đều sử dụng "watch" để miêu tả các hình thức giải trí như xem phim, nhưng cách dùng có thể khác trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.