Bản dịch của từ Watch trong tiếng Việt
Watch
NounVerb

Watch (Noun)
wˈɔtʃ
wˈɑtʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ này ở dạng danh từ chỉ một nhóm (bầy) chim họa mi (nightingale) hoạt động cùng nhau.
A flock of nightingales.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Watch (Verb)
wˈɔtʃ
wˈɑtʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thức để cầu nguyện, canh giữ hoặc làm lễ tôn giáo; không ngủ vì mục đích tu hành, lễ bái hoặc tưởng niệm tôn giáo.
Remain awake for the purpose of religious observance.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhìn, quan sát cẩn thận điều gì đó trong một khoảng thời gian để theo dõi hành động hoặc diễn biến.
Look at or observe attentively over a period of time.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
