Bản dịch của từ Watch trong tiếng Việt

Watch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watch (Noun)

wˈɔtʃ
wˈɑtʃ
01

Một bộ phim hoặc chương trình được xem xét theo mức độ hấp dẫn với công chúng, tức là xét xem nó thu hút, thích thú hoặc phù hợp với khán giả như thế nào.

A film or programme considered in terms of its appeal to the public.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chiếc đồng hồ nhỏ thường đeo trên cổ tay bằng dây hoặc dây đeo, dùng để xem giờ.

A small timepiece worn typically on a strap on one's wrist.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ này ở dạng danh từ chỉ một nhóm (bầy) chim họa mi (nightingale) hoạt động cùng nhau.

A flock of nightingales.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hành động hoặc trường hợp quan sát cẩn thận một người hoặc một vật trong một khoảng thời gian để theo dõi, giám sát hoặc kiểm tra hành vi, tình trạng.

An act or instance of carefully observing someone or something over a period of time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Watch (Verb)

wˈɔtʃ
wˈɑtʃ
01

Thận trọng; chú ý để tránh nguy hiểm hoặc lỗi lầm; hành động cẩn thận, kiềm chế để không gây vấn đề.

Exercise care, caution, or restraint about.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thức để cầu nguyện, canh giữ hoặc làm lễ tôn giáo; không ngủ vì mục đích tu hành, lễ bái hoặc tưởng niệm tôn giáo.

Remain awake for the purpose of religious observance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhìn, quan sát cẩn thận điều gì đó trong một khoảng thời gian để theo dõi hành động hoặc diễn biến.

Look at or observe attentively over a period of time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ