Bản dịch của từ Guard trong tiếng Việt
Guard
Noun [U/C] Verb

Guard(Noun)
ɡˈɜːd
ˈɡɑrd
02
Một thiết bị để ngăn chặn tai nạn hoặc chấn thương
A device for preventing accidents or injury
Ví dụ
03
Một lớp bảo vệ hoặc rào chắn
A protective covering or barrier
Ví dụ
