Bản dịch của từ Preventing trong tiếng Việt

Preventing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preventing(Verb)

pɹivˈɛnɪŋ
pɹɪvˈɛnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'prevent' — chỉ hành động ngăn chặn, cản trở hoặc làm cho điều gì đó không xảy ra (ví dụ: preventing an accident = ngăn chặn một vụ tai nạn).

Present participle and gerund of prevent.

防止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Preventing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Prevent

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Prevented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Prevented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Prevents

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Preventing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ