Bản dịch của từ Safeguard trong tiếng Việt

Safeguard

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safeguard (Noun)

sˈeifgˌɑɹd
sˈeifgˌɑɹd
01

Một biện pháp hoặc cách làm để bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó, hoặc để ngăn chặn điều không mong muốn xảy ra.

A measure taken to protect someone or something or to prevent something undesirable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Safeguard (Verb)

sˈeifgˌɑɹd
sˈeifgˌɑɹd
01

Bảo vệ, ngăn chặn tổn hại hoặc hư hại bằng cách đưa ra biện pháp phù hợp.

Protect from harm or damage with an appropriate measure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ