Bản dịch của từ Safeguard trong tiếng Việt
Safeguard

Safeguard (Noun)
Safeguard (Verb)
Bảo vệ, ngăn chặn tổn hại hoặc hư hại bằng cách đưa ra biện pháp phù hợp.
Protect from harm or damage with an appropriate measure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “safeguard” được sử dụng như một động từ và danh từ, mang ý nghĩa bảo vệ hoặc giữ gìn an toàn cho một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến pháp lý và an ninh, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang thêm nghĩa về bảo vệ các quyền lợi xã hội. Phiên âm phát âm có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương tự.
Họ từ
Từ “safeguard” được sử dụng như một động từ và danh từ, mang ý nghĩa bảo vệ hoặc giữ gìn an toàn cho một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến pháp lý và an ninh, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang thêm nghĩa về bảo vệ các quyền lợi xã hội. Phiên âm phát âm có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương tự.
