wrist
wrist (Noun)
Nghĩa 01
Trong máy móc: một chốt hoặc cối nổi lên từ tay quay (crank) dùng để gắn thanh truyền (connecting rod).
in a machine a stud projecting from a crank as an attachment for a connecting rod.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay; phần cổ tay giúp tay gập lên xuống và quay nhẹ.
The joint connecting the hand with the forearm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wrist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wrist | wrists |
Kết hợp từ của wrist (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cổ tay thon slender wrist | Cổ tay mảnh mai của cô ấy được trang trí bằng một chiếc vòng tay tinh tế thu hút sự chú ý của mọi người. Her slender wrist adorned with a delicate bracelet caught everyone's attention. |
cổ tay nhỏ tiny wrist | Cổ tay nhỏ của cô ấy được trang trí bằng một chiếc vòng tay tinh tế. Her tiny wrist was adorned with a delicate bracelet. |
cổ tay mảnh mai thin wrist | Cô ấy đeo một vòng tay tinh tế trên cổ tay mảnh. She wore a delicate bracelet on her thin wrist. |
có cổ tay đau sore wrist | Cô ấy không thể chơi tennis vì cổ tay đau. She couldn't play tennis due to a sore wrist. |
cổ tay bị thương injured wrist | Cô ấy ngã và bị thương cổ tay tại sự kiện từ thiện. She fell and injured her wrist at the charity event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “wrist” chỉ phần cơ thể nối giữa bàn tay và cẳng tay, có chức năng hỗ trợ chuyển động của bàn tay. Trong tiếng Anh, “wrist” được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người nói tiếng Anh có thể sử dụng các biến thể ngữ điệu khác nhau, phản ánh cách phát âm đặc trưng của từng vùng vùng miền.