Bản dịch của từ Wrist trong tiếng Việt

Wrist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrist(Noun)

ɹɪst
ɹˈɪst
01

Khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay; phần cổ tay giúp tay gập lên xuống và quay nhẹ.

The joint connecting the hand with the forearm.

手腕,连接手与前臂的关节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong máy móc: một chốt hoặc cối nổi lên từ tay quay (crank) dùng để gắn thanh truyền (connecting rod).

In a machine a stud projecting from a crank as an attachment for a connecting rod.

机器中手柄上的突出部分

Ví dụ

Dạng danh từ của Wrist (Noun)

SingularPlural

Wrist

Wrists

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ