forearm
Verb
forearm (Verb)
/fˈɔɹˌɑɹm/
/fˈoʊɹˌɑɹm/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn chuẩn bị trước cho con cái về nguy cơ của mạng xã hội.She always forearms her children about the dangers of social media.
Anh ấy không bao giờ chuẩn bị trước cho học sinh trước khi họ gặp phải bắt nạt trực tuyến.He never forearms his students before they encounter online bullying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forearm" chỉ phần cẳng tay giữa khuỷu tay và cổ tay trong cơ thể con người. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm tiết nhấn mạnh có thể nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giải phẫu học, thể thao và chăm sóc sức khỏe.