elbow
elbow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của elbow (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
elbow | elbows |
Kết hợp từ của elbow (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gãy khuỷu tay dislocated elbow | Tom bị trật khuỷu tay sau khi ngã khi chơi bóng đá. Tom had a dislocated elbow after he fell while playing football. |
cÓAoC tAY sore elbow | Khuỷu tay đau của cô ấy ngăn cô ấy gõ nhanh cho kỳ thi IELTS. Her sore elbow prevented her from typing quickly for the IELTS exam. |
khuỷu tay phải right elbow | Cánh tay phải của cô ấy bị thương trong tai nạn. Her right elbow was injured during the accident. |
khuỷu tay trái left elbow | Cánh tay trái của cô ấy đau sau khi gõ máy nhiều giờ. Her left elbow hurt after typing for hours. |
cánh tay gãy fractured elbow | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã kể về bạn mình bị gãy khuỷu tay sau khi chơi bóng đá. In the IELTS speaking test, I talked about how my friend had a fractured elbow after playing football. |
elbow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của elbow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | elbow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | elbowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | elbowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | elbows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | elbowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "elbow" trong tiếng Anh chỉ phần khớp nối giữa cánh tay và cẳng tay của con người, cho phép cử động linh hoạt. Từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm 'l' có thể nhẹ nhàng hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm 'l' thường được phát âm rõ ràng hơn. Ngoài nghĩa chỉ khớp, "elbow" còn được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ hành động chen vào hoặc áp dụng lực trong một tình huống nhất định.