Bản dịch của từ Arm trong tiếng Việt
Arm
NounVerb

Arm (Noun)
ˈɑɹm
ˈɑɹm
01
Một chi nhánh, bộ phận hoặc đơn vị thuộc về một công ty hoặc tổ chức lớn hơn.
A branch or division of a company or organization.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một phần hoặc chi tiết nhô ra từ một vật lớn hơn mà có hình dạng hoặc chức năng giống cánh tay; tức là bộ phận như cánh (nhánh) hoặc tay đỡ, thường dùng để chỉ các phần tỏa ra hoặc nối liền với cấu trúc chính.
A thing comparable to an arm in form or function, typically something that projects from a larger structure.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Arm (Verb)
ˈɑɹm
ˈɑɹm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
