Bản dịch của từ Arm trong tiếng Việt
Arm

Arm (Noun)
Một chi nhánh, bộ phận hoặc đơn vị thuộc về một công ty hoặc tổ chức lớn hơn.
A branch or division of a company or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần hoặc chi tiết nhô ra từ một vật lớn hơn mà có hình dạng hoặc chức năng giống cánh tay; tức là bộ phận như cánh (nhánh) hoặc tay đỡ, thường dùng để chỉ các phần tỏa ra hoặc nối liền với cấu trúc chính.
A thing comparable to an arm in form or function, typically something that projects from a larger structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Arm (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "arm" trong tiếng Anh có nghĩa là cánh tay, phần cơ thể nối giữa vai và khuỷu tay, đóng vai trò quan trọng trong vận động và thao tác. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "arm" cũng có thể chỉ đến vũ khí trong thân phận quân sự. Từ này thường được sử dụng cả trong ngữ cảnh y học lẫn trong ngôn ngữ hàng ngày để miêu tả các hoạt động liên quan đến cánh tay.
Họ từ
Từ "arm" trong tiếng Anh có nghĩa là cánh tay, phần cơ thể nối giữa vai và khuỷu tay, đóng vai trò quan trọng trong vận động và thao tác. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "arm" cũng có thể chỉ đến vũ khí trong thân phận quân sự. Từ này thường được sử dụng cả trong ngữ cảnh y học lẫn trong ngôn ngữ hàng ngày để miêu tả các hoạt động liên quan đến cánh tay.
