arm
arm (Noun)
Nghĩa 01
Một chi nhánh, bộ phận hoặc đơn vị thuộc về một công ty hoặc tổ chức lớn hơn.
A branch or division of a company or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một phần hoặc chi tiết nhô ra từ một vật lớn hơn mà có hình dạng hoặc chức năng giống cánh tay; tức là bộ phận như cánh (nhánh) hoặc tay đỡ, thường dùng để chỉ các phần tỏa ra hoặc nối liền với cấu trúc chính.
A thing comparable to an arm in form or function, typically something that projects from a larger structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của arm (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
arm | arms |
Kết hợp từ của arm (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cánh tay bầm dập bruised arm | Cô ấy ngã vấp và bị thương cánh tay. She tripped and bruised her arm. |
cánh tay trần bare arm | Nhiều người ngưỡng mộ cô vì tự tin khoe cánh tay trần. Many people admire her for showing her bare arm confidently. |
cánh tay ngắn short arm | Nhiều người có cánh tay ngắn trong các tương tác xã hội. Many people have a short arm in social interactions. |
cánh tay trên upper arm | Trong thể thao xã hội, sức mạnh cánh tay trên cải thiện hiệu suất trong trận bóng chuyền. In social sports, upper arm strength improves performance in volleyball matches. |
vòng tay folded arm | Nhiều sinh viên khoanh tay trong buổi thảo luận nhóm ở lớp. Many students folded their arms during the group discussion in class. |
arm (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của arm (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | arm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | armed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | armed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | arms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | arming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arm" trong tiếng Anh có nghĩa là cánh tay, phần cơ thể nối giữa vai và khuỷu tay, đóng vai trò quan trọng trong vận động và thao tác. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "arm" cũng có thể chỉ đến vũ khí trong thân phận quân sự. Từ này thường được sử dụng cả trong ngữ cảnh y học lẫn trong ngôn ngữ hàng ngày để miêu tả các hoạt động liên quan đến cánh tay.