explode
explode (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của explode (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | explode |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exploded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exploded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | explodes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exploding |
Kết hợp từ của explode (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thất bại trong việc nổ fail to explode | Chiến dịch truyền thông xã hội thất bại không nổ ra như dự kiến. The social media campaign failed to explode as expected. |
trở nên rất xúc phạm seem to explode | Các bài đăng trên mạng xã hội dường như bùng nổ trong các sự kiện lớn. Social media posts seem to explode during major events. |
sắp nổ be about to explode | Sự căng thẳng trong phòng sắp phát nổ. The tension in the room was about to explode. |
có khả năng nổ be likely to explode | Sự căng thẳng trong đám đông có khả năng nổ tung bất cứ lúc nào. The tension in the crowd is likely to explode at any moment. |
sẵn sàng nổ tung be ready to explode | Sự căng thẳng trong phòng sẵn sàng bùng nổ. The tension in the room was ready to explode. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "explode" được định nghĩa là hành động phát nổ hoặc vỡ ra một cách bất ngờ, thường liên quan đến sự giải phóng năng lượng lớn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. "Explode" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý, như vụ nổ, và ngữ cảnh ẩn dụ, như cảm xúc bùng nổ.