Bản dịch của từ Burst trong tiếng Việt
Burst

Burst (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Burst (Verb)
Xuất hiện hoặc phun ra đột ngột, không kiểm soát được (ví dụ: nước, tiếng, cảm xúc) — xảy ra một cách bất ngờ và mạnh mẽ.
Issue suddenly and uncontrollably.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tách các tờ giấy liên tục (giấy liên tiếp dán liền nhau) thành từng tờ rời.
Separate (continuous stationery) into single sheets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "burst" trong tiếng Anh có nghĩa là nổ ra hoặc bùng nổ, thường miêu tả hành động mà một vật thể bị bẻ gãy hoặc vỡ ra một cách đột ngột. Trong tiếng Anh Mỹ, "burst" được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ, chẳng hạn như "burst into tears" (vỡ òa trong nước mắt). Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể thấy ít hơn trong một số ngữ cảnh, như "bursting with excitement" (tràn đầy phấn khích). Cả hai biến thể đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể khác biệt trong cách sử dụng trong văn cảnh cụ thể.
Họ từ
Từ "burst" trong tiếng Anh có nghĩa là nổ ra hoặc bùng nổ, thường miêu tả hành động mà một vật thể bị bẻ gãy hoặc vỡ ra một cách đột ngột. Trong tiếng Anh Mỹ, "burst" được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ, chẳng hạn như "burst into tears" (vỡ òa trong nước mắt). Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể thấy ít hơn trong một số ngữ cảnh, như "bursting with excitement" (tràn đầy phấn khích). Cả hai biến thể đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể khác biệt trong cách sử dụng trong văn cảnh cụ thể.
