Bản dịch của từ Splitting trong tiếng Việt
Splitting
VerbNoun CountableAdjective

Splitting (Verb)
splˈɪtɪŋ
ˈspɫɪtɪŋ
01
Chia hoặc tách một thứ thành các phần hay các nhóm.
Dividing or separating something into parts or groups
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Splitting (Noun Countable)
splˈɪtɪŋ
ˈspɫɪtɪŋ
01
Sự việc hoặc kết quả của việc chia tách thành các phần.
An act or result of dividing something or separating into parts
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự bất đồng khiến những người trong một nhóm chia thành các phe đối lập.
A disagreement that causes people or a group to divide into opposing sides
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Splitting (Adjective)
splˈɪtɪŋ
ˈspɫɪtɪŋ
01
Rất dữ dội hoặc đau đớn, đặc biệt dùng để chỉ cơn đau đầu.
Extremely severe or painful especially describing a headache
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
