Bản dịch của từ Splitting trong tiếng Việt

Splitting

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Splitting(Noun)

splˈɪtɪŋ
ˈspɫɪtɪŋ
01

Sự phân chia hoặc tách rời thành các phần

The division or separation into parts

分割或划分成若干部分

Ví dụ
02

Một trạng thái chia rẽ

A divided state

一种分裂的状态

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình chia cái gì đó thành các phần hoặc nhóm

The action or process of dividing something into parts or groups.

这是指将某物分割成多个部分或组的行为或过程。

Ví dụ

Splitting(Verb)

splˈɪtɪŋ
ˈspɫɪtɪŋ
01

Dạng hiện tại của 'split' dùng để chỉ hành động chia ra hoặc làm cho chia thành các phần.

The act or process of dividing something into parts or groups.

这是将某物分成若干部分或组的动作或过程。

Ví dụ