ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Impact
Tác động; ảnh hưởng lên ai đó hoặc điều gì đó — tức là gây ra thay đổi, hậu quả hoặc ảnh hưởng về mặt cảm xúc, vật chất hay kết quả.
Impact, Affect someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động khi một vật va chạm mạnh vào vật khác; cú va, sự va đập khi hai vật tiếp xúc với lực.
The action of one object coming forcibly into contact with another.
Tác động rõ rệt hoặc ảnh hưởng mà một sự việc, hành động hay sự thay đổi gây ra lên người, vật hoặc tình huống khác.
A marked effect or influence.
Gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến ai đó hoặc điều gì đó; tạo ra tác động rõ rệt lên hành vi, cảm xúc, tình trạng hoặc kết quả.
Have a strong effect on someone or something.
Va chạm mạnh; đụng vào một vật khác với lực khiến có tác động rõ rệt.
Come into forcible contact with another object.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/impact/