Bản dịch của từ Impact trong tiếng Việt

Impact

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impact (Noun)

ˈɪm.pækt
ˈɪm.pækt
01

Tác động; ảnh hưởng lên ai đó hoặc điều gì đó — tức là gây ra thay đổi, hậu quả hoặc ảnh hưởng về mặt cảm xúc, vật chất hay kết quả.

Impact, Affect someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động khi một vật va chạm mạnh vào vật khác; cú va, sự va đập khi hai vật tiếp xúc với lực.

The action of one object coming forcibly into contact with another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tác động rõ rệt hoặc ảnh hưởng mà một sự việc, hành động hay sự thay đổi gây ra lên người, vật hoặc tình huống khác.

A marked effect or influence.

impact tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Impact (Verb)

ɪmpˈækt
ˈɪmpækt
01

Gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến ai đó hoặc điều gì đó; tạo ra tác động rõ rệt lên hành vi, cảm xúc, tình trạng hoặc kết quả.

Have a strong effect on someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Va chạm mạnh; đụng vào một vật khác với lực khiến có tác động rõ rệt.

Come into forcible contact with another object.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ