explosion
explosion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của explosion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
explosion | explosions |
Kết hợp từ của explosion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phát nổ thử nghiệm test explosion | Cuộc thử nghiệm bùng nổ đã tiết lộ những thiếu sót nghiêm trọng trong hệ thống phản ứng khẩn cấp của thành phố. The test explosion revealed serious flaws in the city's emergency response system. |
cuộc nổ mạnh powerful explosion | Vụ nổ mạnh đã làm rung chuyển toàn bộ thành phố trong lễ hội. The powerful explosion shook the entire city during the festival. |
sự phun trào núi lửa volcanic explosion | Sự phun trào núi lửa năm 1980 ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng ở Washington. The volcanic explosion in 1980 affected many communities in Washington. |
tiếng nổ bị dội muffled explosion | Cú nổ bị bóp nghẹt làm sinh viên giật mình trong buổi lễ hôm qua. The muffled explosion startled the students during the school assembly yesterday. |
vụ nổ ngẫu nhiên accidental explosion | Vụ nổ bất ngờ xảy ra trong lễ hội ở trung tâm Chicago. The accidental explosion occurred during the festival in downtown Chicago. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "explosion" có nghĩa là sự bùng nổ, thường phản ánh một quá trình giải phóng năng lượng một cách bất ngờ và ồ ạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết tương tự và phát âm gần giống nhau, nhưng sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu đôi khi có thể nhận thấy. "Explosion" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến quân sự, thường mô tả các hiện tượng vật lý hoặc sự kiện có tính chất nguy hiểm, điển hình là trong các vụ nổ hóa học hay bom.
