Bản dịch của từ Explosion trong tiếng Việt
Explosion

Explosion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "explosion" có nghĩa là sự bùng nổ, thường phản ánh một quá trình giải phóng năng lượng một cách bất ngờ và ồ ạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết tương tự và phát âm gần giống nhau, nhưng sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu đôi khi có thể nhận thấy. "Explosion" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến quân sự, thường mô tả các hiện tượng vật lý hoặc sự kiện có tính chất nguy hiểm, điển hình là trong các vụ nổ hóa học hay bom.
Họ từ
Từ "explosion" có nghĩa là sự bùng nổ, thường phản ánh một quá trình giải phóng năng lượng một cách bất ngờ và ồ ạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết tương tự và phát âm gần giống nhau, nhưng sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu đôi khi có thể nhận thấy. "Explosion" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến quân sự, thường mô tả các hiện tượng vật lý hoặc sự kiện có tính chất nguy hiểm, điển hình là trong các vụ nổ hóa học hay bom.

