ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Explosion
Sự tăng lên đột ngột về số lượng hoặc quy mô; sự bùng phát nhanh (ví dụ: sự tăng nhanh của dân số, giá cả, hoặc sự quan tâm).
A sudden increase in amount or extent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự bộc phát đột ngột của một cảm xúc hoặc hành động mạnh, thường là cơn giận hoặc phản ứng dữ dội.
A sudden outburst of something such as violent emotion, especially anger.
Một vụ nổ: hiện tượng vật bị phá hủy, vỡ tan hoặc bị thổi bay mạnh do sức ép hoặc chất nổ (ví dụ như bom).
A violent shattering or blowing apart of something, as is caused by a bomb.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/explosion/