Bản dịch của từ Shattering trong tiếng Việt
Shattering

Shattering (Verb)
Shattering (Adjective)
Gây thất vọng sâu sắc hoặc làm ai đó rất buồn bã, suy sụp; có tác động mạnh về mặt tinh thần khiến người ta cảm thấy sốc, tan nát lòng.
Having a very disappointing or upsetting effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shattering" là một tính từ có nghĩa là gây ra sự vỡ vụn hoặc phá hủy, thường chỉ một tác động mạnh mẽ lên vật chất hoặc tâm lý. Trong tiếng Anh, "shatter" là động từ gốc, và "shattering" có thể được sử dụng để miêu tả một sự kiện hoặc trải nghiệm rất đau đớn hoặc gây sốc. Về mặt ngữ âm, từ này được phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết hay cách sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "shattering" là một tính từ có nghĩa là gây ra sự vỡ vụn hoặc phá hủy, thường chỉ một tác động mạnh mẽ lên vật chất hoặc tâm lý. Trong tiếng Anh, "shatter" là động từ gốc, và "shattering" có thể được sử dụng để miêu tả một sự kiện hoặc trải nghiệm rất đau đớn hoặc gây sốc. Về mặt ngữ âm, từ này được phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết hay cách sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
