Bản dịch của từ Outburst trong tiếng Việt

Outburst

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outburst(Noun)

ˈaʊtbɚɹst
ˈaʊtbˌɝst
01

Một sự bộc phát đột ngột của cảm xúc mạnh, như la hét, khóc hoặc tức giận bất chợt và mạnh mẽ.

A sudden release of strong emotion.

情感的突然释放

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Outburst (Noun)

SingularPlural

Outburst

Outbursts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ