Anh - Việt

Bản dịch của từ Blowing trong tiếng Việt

blowing

Verb

blowing (Verb)

/blˈoʊɪŋ/
/blˈoʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'blow' — diễn tả hành động thổi (khí, gió) hoặc bùng lên (lửa), ví dụ: đang thổi gió, đang thổi nến, hoặc đang phổi bùng.

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'blow' — diễn tả hành động thổi (khí, gió) hoặc bùng lên (lửa), ví dụ: đang thổi gió, đang thổi nến, hoặc đang phổi bùng.

present participle and gerund of blow.

Ví dụ
Gió thổi mạnh trong buổi tụ tập xã hội ngoài trời.The wind was blowing fiercely during the outdoor social gathering.
Cô ấy thích thổi bong bóng tại các sự kiện xã hội để giải trí cho trẻ em.She enjoys blowing bubbles at social events to entertain children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của blowing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

blow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

blew

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

blown

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

blows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

blowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh