Bản dịch của từ Blowing trong tiếng Việt

Blowing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blowing(Verb)

blˈoʊɪŋ
blˈoʊɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'blow' — diễn tả hành động thổi (khí, gió) hoặc bùng lên (lửa), ví dụ: đang thổi gió, đang thổi nến, hoặc đang phổi bùng.

Present participle and gerund of blow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Blowing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Blow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Blew

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Blown

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Blows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Blowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ