blowing
blowing (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'blow' — diễn tả hành động thổi (khí, gió) hoặc bùng lên (lửa), ví dụ: đang thổi gió, đang thổi nến, hoặc đang phổi bùng.
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'blow' — diễn tả hành động thổi (khí, gió) hoặc bùng lên (lửa), ví dụ: đang thổi gió, đang thổi nến, hoặc đang phổi bùng.
present participle and gerund of blow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blowing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blown |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blowing" là một động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động thổi hơi hoặc xuất hiện gió từ một nguồn nào đó. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả tự nhiên và nghệ thuật, như trong "blowing wind" (gió thổi) hay "blowing a trumpet" (thổi kèn). Trong tiếng Anh Anh, "blowing" vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng phụ thuộc vào ngữ cảnh, có thể có phần nhấn mạnh khác nhau trong phát âm.