Bản dịch của từ Bomb trong tiếng Việt

Bomb

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bomb(Noun)

bˈɒm
ˈbɑm
01

Một vũ khí phát nổ

An explosive weapon

一种爆炸性武器

Ví dụ
02

Thiết bị gây nổ

A device for triggering an explosion.

一个用来引发爆炸的装置

Ví dụ
03

Hành động phá bom

The act of setting off a bomb

引爆炸弹的行为

Ví dụ

Bomb(Verb)

bˈɒm
ˈbɑm
01

Tấn công hoặc ném bom

An explosive weapon

一种会引起爆炸的武器

Ví dụ
02

Rơi bom xuống một địa điểm

A device caused an explosion.

这是一台引发爆炸的设备。

Ví dụ
03

Thất bại thảm hại hoặc thi đấu kém cỏi

An act of detonating a bomb.

一次引爆炸弹的行动

Ví dụ