Bản dịch của từ Bomb trong tiếng Việt

Bomb

Noun [U/C]Verb

Bomb (Noun)

bˈɔm
bˈɑm
01

Một bộ phim, vở kịch hoặc sự kiện khác bị thất bại nặng nề.

A film, play, or other event that fails badly.

Ví dụ

The movie was a bomb at the box office.

Bộ phim thất bại tại phòng vé.

The play turned out to be a bomb with the audience.

Vở kịch không thành công với khán giả.

02

Một số tiền lớn.

A large sum of money.

Ví dụ

The company invested a bomb in the new charity project.

Công ty đầu tư một số tiền lớn vào dự án từ thiện mới.

She inherited a bomb from her wealthy uncle's will.

Cô ấy thừa kế một khoản tiền lớn từ di chú của mình.

03

Một điếu thuốc cần sa.

A cannabis cigarette.

Ví dụ

He was caught smoking a bomb in the park.

Anh ta bị bắt vì hút một điếu cỏ ở công viên.

The group of teenagers passed around a bomb discreetly.

Nhóm thanh thiếu niên trao đổi một điếu cỏ một cách kín đáo.

04

Một người hoặc vật cực kỳ tốt.

An outstandingly good person or thing.

Ví dụ

She's a bomb at organizing charity events.

Cô ấy là một quả bom trong việc tổ chức sự kiện từ thiện.

The new library is a bomb for the community.

Thư viện mới là một quả bom cho cộng đồng.

05

Một khối dung nham phun ra từ một ngọn núi lửa đang phun trào.

A lump of lava thrown out by an erupting volcano.

Ví dụ

The bomb from Mount Vesuvius destroyed Pompeii in AD 79.

Quả bom từ núi lửa Vesuvius phá hủy Pompeii vào năm 79 sau CN.

Scientists study volcanic bombs to understand eruption patterns better.

Các nhà khoa học nghiên cứu bom núi lửa để hiểu rõ hơn các mẫu phun trào.

06

Một đường chuyền dài về phía trước hoặc một cú đánh trong một trận bóng.

A long forward pass or hit in a ball game.

Ví dụ

He threw a bomb to score a goal in the match.

Anh ấy ném một quả bom để ghi bàn trong trận đấu.

The team's victory was sealed with a bomb into the net.

Thắng lợi của đội được định đoạt bằng một quả bom vào lưới.

07

Một thùng chứa chứa vật liệu nổ hoặc gây cháy, được thiết kế để phát nổ khi va chạm hoặc khi được kích nổ bằng thiết bị định giờ, độ gần hoặc điều khiển từ xa.

A container filled with explosive or incendiary material, designed to explode on impact or when detonated by a timing, proximity, or remote-control device.

Ví dụ

The bomb threat caused panic in the crowded city square.

Đe doa bom gây hoảng loạn tại quảng trường đông đúc.

The bomb squad was called to defuse the suspicious package.

Đội xử lý bom được gọi đến để xử lý gói hàng đáng ngờ.

Kết hợp từ của Bomb (Noun)

CollocationVí dụ

Disarm bomb

Tháo bom

He had to disarm the bomb to save the community center.

Anh ấy phải vô hiệu hóa bom để cứu trung tâm cộng đồng.

Construct bomb

Lắp ráp bom

He was caught trying to construct a bomb for a social experiment.

Anh ta đã bị bắt khi cố gắng tạo ra một quả bom cho một thí nghiệm xã hội.

Put bomb

Đặt bom

He put a bomb in the social media office.

Anh ta đặt một quả bom trong văn phòng truyền thông xã hội.

Drop bomb

Thả bom

The social media influencer dropped a bomb about the scandal.

Người ảnh hưởng truyền thông xã hội đã tung một quả bom về vụ scandal.

Build bomb

Chế tạo bom

They build a bomb to attack the government building.

Họ xây một quả bom để tấn công tòa nhà chính phủ.

Bomb (Verb)

bˈɔm
bˈɑm
01

(của một bộ phim, vở kịch hoặc sự kiện khác) thất bại nặng nề.

(of a film, play, or other event) fail badly.

Ví dụ

The movie bombed at the box office.

Bộ phim thất bại tại phòng vé.

The play bombed on opening night.

Vở kịch thất bại trong đêm ra mắt.

02

Di chuyển rất nhanh.

Move very quickly.

Ví dụ

The news about the pandemic bombarded social media platforms instantly.

Thông tin về đại dịch đã đột ngột tấn công các nền tảng truyền thông xã hội.

The video of the protest bombarded the internet, gaining widespread attention.

Đoạn video về cuộc biểu tình đã tấn công internet, thu hút sự chú ý rộng rãi.

03

Tấn công (một địa điểm hoặc vật thể) bằng bom hoặc bom.

Attack (a place or object) with a bomb or bombs.

Ví dụ

The terrorists planned to bomb the city center.

Những kẻ khủng bố đã lên kế hoạch đánh bom trung tâm thành phố.

The extremists attempted to bomb the government building.

Các phong trào cực đoan đã cố gắng đánh bom tòa nhà chính phủ.

Kết hợp từ của Bomb (Verb)

CollocationVí dụ

Bomb accidentally

Bom tịt

The bomb accidentally exploded during the ielts speaking test.

Quả bom đã vô tình nổ trong kỳ thi nói ielts.

Bomb heavily

Ném bom nặng

The news about the bombing heavily impacted the community.

Tin tức về vụ đánh bom nặng đã ảnh hưởng đến cộng đồng.

Bomb mistakenly

Đánh bom nhầm

The news reported a bomb mistakenly found in the park.

Tin tức đưa tin về một quả bom bị nhầm lẫn được tìm thấy trong công viên.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Bomb

Không có idiom phù hợp