bomb
bomb (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bomb (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bomb |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bombed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bombed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bombs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bombing |
Kết hợp từ của bomb (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ném bom nặng bomb heavily | Tin tức về vụ đánh bom nặng đã ảnh hưởng đến cộng đồng. The news about the bombing heavily impacted the community. |
bom tịt bomb accidentally | Quả bom đã vô tình nổ trong kỳ thi nói IELTS. The bomb accidentally exploded during the IELTS speaking test. |
đánh bom nhầm bomb mistakenly | Tin tức đưa tin về một quả bom bị nhầm lẫn được tìm thấy trong công viên. The news reported a bomb mistakenly found in the park. |
bomb (Noun)
Nghĩa 01 · Từ này dùng để chỉ một bộ phim, vở kịch hoặc sự kiện bị thất bại nặng, không đạt được kỳ vọng và thường bị khán giả hoặc giới phê bình chê bai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một điếu thuốc làm từ cần sa (thuốc phiện dạng lá/hoa cuốn để hút).
Một điếu thuốc làm từ cần sa (thuốc phiện dạng lá/hoa cuốn để hút).
A cannabis cigarette.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · (Từ lóng) Một người hoặc vật đặc biệt xuất sắc, rất giỏi hoặc cực kỳ ấn tượng.
(Từ lóng) Một người hoặc vật đặc biệt xuất sắc, rất giỏi hoặc cực kỳ ấn tượng.
An outstandingly good person or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Một khối dung nham (lỏng hoặc bán rắn) bị núi lửa nhả ra trong khi phun trào; khi rơi xuống nó nguội và cứng lại thành đá. Thường gọi là “bom núi lửa”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06 · Trong thể thao, nhất là các môn có đá hoặc ném bóng (ví dụ bóng bầu dục, bóng chày, bóng đá), "bomb" chỉ một đường chuyền hoặc cú đánh mạnh, bay dài về phía trước để đưa bóng nhanh lên phần sân đối phương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07 · Một vật chứa chất nổ hoặc vật dễ bắt lửa, được chế tạo để phát nổ khi va chạm hoặc khi được kích nổ bằng hẹn giờ, cảm biến khoảng cách hoặc điều khiển từ xa.
Một vật chứa chất nổ hoặc vật dễ bắt lửa, được chế tạo để phát nổ khi va chạm hoặc khi được kích nổ bằng hẹn giờ, cảm biến khoảng cách hoặc điều khiển từ xa.
A container filled with explosive or incendiary material, designed to explode on impact or when detonated by a timing, proximity, or remote-control device.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bomb (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bomb | bombs |
Kết hợp từ của bomb (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặt bom place bomb | Cảnh sát đã tìm thấy một quả bom ở trung tâm Chicago hôm qua. The police found a place bomb in downtown Chicago yesterday. |
kích nổ bom detonate bomb | Cảnh sát đã tìm thấy một quả bom đã phát nổ ở trung tâm Chicago hôm qua. The police found a detonated bomb in downtown Chicago yesterday. |
giải mã đầu đạn defuse bomb | Trong lớp học xã hội, chúng tôi đã học cách lính cứu hỏa gỡ mìn một cách an toàn. In the social studies class, we learned how firefighters defuse a bomb safely. |
tháo bom disarm bomb | Anh ấy phải vô hiệu hóa bom để cứu trung tâm cộng đồng. He had to disarm the bomb to save the community center. |
lắp ráp bom construct bomb | Anh ta đã bị bắt khi cố gắng tạo ra một quả bom cho một thí nghiệm xã hội. He was caught trying to construct a bomb for a social experiment. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bomb" trong tiếng Anh có nghĩa là một vật nổ, được thiết kế để gây hại hoặc phá hủy. Trong tiếng Anh Mỹ, "bomb" có thể chỉ hành động thất bại trong một nhiệm vụ (ví dụ: "to bomb an exam"). Trong khi đó, tiếng Anh Anh không sử dụng từ này trong ngữ cảnh này. Phát âm hai phiên bản có thể khác nhau, với nhấn âm nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự, khủng bố và tới cả điện ảnh.
