Bản dịch của từ Bomb trong tiếng Việt
Bomb

Bomb (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một điếu thuốc làm từ cần sa (thuốc phiện dạng lá/hoa cuốn để hút).
A cannabis cigarette.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Từ lóng) Một người hoặc vật đặc biệt xuất sắc, rất giỏi hoặc cực kỳ ấn tượng.
An outstandingly good person or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật chứa chất nổ hoặc vật dễ bắt lửa, được chế tạo để phát nổ khi va chạm hoặc khi được kích nổ bằng hẹn giờ, cảm biến khoảng cách hoặc điều khiển từ xa.
A container filled with explosive or incendiary material, designed to explode on impact or when detonated by a timing, proximity, or remote-control device.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bomb (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bomb" trong tiếng Anh có nghĩa là một vật nổ, được thiết kế để gây hại hoặc phá hủy. Trong tiếng Anh Mỹ, "bomb" có thể chỉ hành động thất bại trong một nhiệm vụ (ví dụ: "to bomb an exam"). Trong khi đó, tiếng Anh Anh không sử dụng từ này trong ngữ cảnh này. Phát âm hai phiên bản có thể khác nhau, với nhấn âm nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự, khủng bố và tới cả điện ảnh.
Họ từ
Từ "bomb" trong tiếng Anh có nghĩa là một vật nổ, được thiết kế để gây hại hoặc phá hủy. Trong tiếng Anh Mỹ, "bomb" có thể chỉ hành động thất bại trong một nhiệm vụ (ví dụ: "to bomb an exam"). Trong khi đó, tiếng Anh Anh không sử dụng từ này trong ngữ cảnh này. Phát âm hai phiên bản có thể khác nhau, với nhấn âm nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự, khủng bố và tới cả điện ảnh.
