ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bomb
Một vũ khí phát nổ
An explosive weapon
一种爆炸性武器
Thiết bị gây nổ
A device for triggering an explosion.
一个用来引发爆炸的装置
Hành động phá bom
The act of setting off a bomb
引爆炸弹的行为
Tấn công hoặc ném bom
一种会引起爆炸的武器
Rơi bom xuống một địa điểm
A device caused an explosion.
这是一台引发爆炸的设备。
Thất bại thảm hại hoặc thi đấu kém cỏi
An act of detonating a bomb.
一次引爆炸弹的行动