timing
timing (Noun)
Nghĩa 01 · (danh từ) Thời điểm khi một sự việc xảy ra; khoảng thời gian phù hợp để làm điều gì đó.
(danh từ) Thời điểm khi một sự việc xảy ra; khoảng thời gian phù hợp để làm điều gì đó.
(countable, uncountable) The time when something happens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Việc đồng bộ thời điểm đánh lửa của bugi trong động cơ đốt trong — tức là điều chỉnh để bugi phóng tia lửa ở đúng thời điểm trong chu kỳ hoạt động của xi lanh.
Việc đồng bộ thời điểm đánh lửa của bugi trong động cơ đốt trong — tức là điều chỉnh để bugi phóng tia lửa ở đúng thời điểm trong chu kỳ hoạt động của xi lanh.
(uncountable) The synchronization of the firing of the spark plugs in an internal combustion engine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (danh từ) Việc điều chỉnh hoặc kiểm soát nhịp độ/tempo của một hoạt động hoặc sự kiện — ví dụ điều chỉnh tốc độ thi đấu, vòng quay động cơ, thời điểm kể một câu chuyện/hài, hoặc thời gian diễn ra một chuỗi sự kiện.
(danh từ) Việc điều chỉnh hoặc kiểm soát nhịp độ/tempo của một hoạt động hoặc sự kiện — ví dụ điều chỉnh tốc độ thi đấu, vòng quay động cơ, thời điểm kể một câu chuyện/hài, hoặc thời gian diễn ra một chuỗi sự kiện.
(countable, uncountable) The regulation of the pace of e.g. an athletic race, the speed of an engine, the delivery of a joke, or the occurrence of a series of events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của timing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
timing | timings |
Kết hợp từ của timing (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thời điểm thích hợp right timing | Thời điểm đúng giúp Jane kết nối hiệu quả tại hội nghị. The right timing helped Jane network effectively at the conference. |
thời điểm không phù hợp poor timing | Thời gian tổ chức sự kiện không hợp lý khiến nhiều khách mời ra về sớm. The poor timing of the event caused many guests to leave early. |
thời điểm tốt good timing | Thời điểm tốt đã giúp Sarah giành chiến thắng trong cuộc thi tranh biện tuần trước. Good timing helped Sarah win the debate competition last week. |
cảm nhận hài comic timing | John có khả năng diễn hài rất tốt trong các buổi biểu diễn. John has excellent comic timing during his stand-up comedy shows. |
thời điểm hoàn hảo impeccable timing | Thời điểm hoàn hảo của cô ấy đã làm cho sự kiện thành công lớn vào thứ Bảy tuần trước. Her impeccable timing made the event a huge success last Saturday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "timing" chỉ hành động hoặc quá trình xác định hoặc đánh giá thời điểm một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả sự phối hợp thời gian một cách hợp lý để đạt được hiệu quả tối ưu. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt chính tả hay phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "timing" có thể mang nghĩa cụ thể hơn trong các lĩnh vực như thể thao hoặc công nghệ.