Bản dịch của từ Timing trong tiếng Việt
Timing

Timing (Noun)
(danh từ) Thời điểm khi một sự việc xảy ra; khoảng thời gian phù hợp để làm điều gì đó.
(countable, uncountable) The time when something happens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc đồng bộ thời điểm đánh lửa của bugi trong động cơ đốt trong — tức là điều chỉnh để bugi phóng tia lửa ở đúng thời điểm trong chu kỳ hoạt động của xi lanh.
(uncountable) The synchronization of the firing of the spark plugs in an internal combustion engine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ) Việc điều chỉnh hoặc kiểm soát nhịp độ/tempo của một hoạt động hoặc sự kiện — ví dụ điều chỉnh tốc độ thi đấu, vòng quay động cơ, thời điểm kể một câu chuyện/hài, hoặc thời gian diễn ra một chuỗi sự kiện.
(countable, uncountable) The regulation of the pace of e.g. an athletic race, the speed of an engine, the delivery of a joke, or the occurrence of a series of events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "timing" chỉ hành động hoặc quá trình xác định hoặc đánh giá thời điểm một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả sự phối hợp thời gian một cách hợp lý để đạt được hiệu quả tối ưu. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt chính tả hay phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "timing" có thể mang nghĩa cụ thể hơn trong các lĩnh vực như thể thao hoặc công nghệ.
Họ từ
Từ "timing" chỉ hành động hoặc quá trình xác định hoặc đánh giá thời điểm một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả sự phối hợp thời gian một cách hợp lý để đạt được hiệu quả tối ưu. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt chính tả hay phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "timing" có thể mang nghĩa cụ thể hơn trong các lĩnh vực như thể thao hoặc công nghệ.
