synchronization
Noun
synchronization (Noun)
/sˌɪŋkɹənəzˈeɪʃən/
/sˌɪŋkɹənəzˈeɪʃən/
AI
Nghĩa 01 · Hành động hoặc trạng thái hai hay nhiều thứ xảy ra cùng một lúc hoặc với cùng tốc độ, nghĩa là chúng được đồng bộ hóa để khớp thời gian hoạt động.
Ví dụ
Đồng bộ hóa ý tưởng quan trọng cho thảo luận nhóm trong IELTS nói.Synchronization of ideas is crucial for group discussions in IELTS speaking.
Thiếu đồng bộ hóa trong viết có thể dẫn đến sự nhầm lẫn trong bài luận IELTS.Lack of synchronization in writing can lead to confusion in IELTS essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của synchronization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
synchronization | synchronizations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synchronization" (đồng bộ hóa) có nghĩa là quá trình điều chỉnh hoặc tổ chức thời gian cho các sự kiện, hệ thống hoặc thiết bị diễn ra đồng thời. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong công nghệ thông tin và truyền thông, trong các lĩnh vực như âm thanh, video và dữ liệu. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "synchronization" có thể được viết tắt thành "sync" trong giao tiếp không chính thức.