Anh - Việt

Bản dịch của từ Joke trong tiếng Việt

joke

NounVerb

joke (Noun)

/dʒˈoʊk/
/dʒˈoʊk/
AI

Nghĩa 01

Một câu nói hoặc câu chuyện được kể nhằm gây vui, khiến người nghe cười; thường có phần kết (punchline) hài hước.

A thing that someone says to cause amusement or laughter, especially a story with a funny punchline.

Ví dụ
Cô ấy kể một câu chuyện cười khiến mọi người cười nghiêng ngả.She told a joke that made everyone burst into laughter.
Những câu chuyện cười của diễn viên hài là điểm nhấn của buổi tiệc.The comedian's jokes were the highlight of the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của joke (Noun)

SingularPlural

joke

jokes

Kết hợp từ của joke (Noun)

ADJECTIVE + jokePHRASESPREPOSITIONVERB + jokejoke + VERB
Kết hợp từ của joke
Collocation
Ví dụ

trò đùa ngu ngốc

stupid joke

Đó là một câu chuyện ngu ngốc tại buổi tụ tập xã hội.

That was such a stupid joke at the social gathering.

trò đùa phân biệt chủng tộc

racist joke

Nhiều sinh viên thấy câu đùa phân biệt chủng tộc là xúc phạm trong buổi thảo luận.

Many students found the racist joke offensive during the class discussion.

trò đùa thực tế

practical joke

John đã chơi một trò đùa thực tế với Sarah trong bữa tiệc thứ Bảy tuần trước.

John played a practical joke on Sarah during the party last Saturday.

trò đùa ngớ ngẩn

silly joke

Mark đã kể một câu chuyện cười ngớ ngẩn trong sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.

Mark told a silly joke during the social event last Saturday.

trò đùa tồi tệ

sick joke

Nhiều người thấy trò đùa của anh ấy về COVID-19 là một trò đùa tồi tệ.

Many found his joke about COVID-19 to be a sick joke.

joke (Verb)

/dʒˈoʊk/
/dʒˈoʊk/
AI

Nghĩa 01

Nói đùa; chế giễu một cách hài hước hoặc nói chuyện theo kiểu vui vẻ, không nghiêm túc.

Make jokes; talk humorously or flippantly.

Ví dụ
Anh ta đùa về thời tiết trong buổi tụ tập xã hội.He joked about the weather during the social gathering.
Cô ấy thường đùa với bạn bè để làm dịu bầu không khí.She often jokes with her friends to lighten the mood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của joke (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

joke

V2

Quá khứ đơn

Past simple

joked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

joked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

jokes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

joking

Kết hợp từ của joke (Verb)

PHRASESjoke + ADVERBjoke + PREPOSITION
Kết hợp từ của joke
Collocation
Ví dụ

cười và đùa

laugh and joke

Bạn thường cười và đùa trong các cuộc tụ tập xã hội.

Friends often laugh and joke during social gatherings.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh