Anh - Việt

Bản dịch của từ Punchline trong tiếng Việt

punchline

Noun

punchline (Noun)

/pˈʌntʃlaɪn/
/pˈʌntʃlaɪn/
AI

Nghĩa 01

Câu hoặc cụm từ cuối cùng trong một câu chuyện, mẩu chuyện cười hoặc giai thoại, đóng vai trò là phần gây hài hoặc nắm giữ điểm then chốt làm thay đổi ý nghĩa hoặc tạo ấn tượng.

The final phrase or sentence of a joke or story providing the humour or some other crucial element.

Ví dụ
Người hài kịch đã đưa ra một câu châm ngôn hài hước vào cuối buổi biểu diễn của mình.The comedian delivered a hilarious punchline at the end of his set.
Câu châm ngôn của cô ấy khiến khán giả cười nghiêng ngả, không kiểm soát được.Her punchline left the audience in stitches, laughing uncontrollably.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh