Bản dịch của từ Punchline trong tiếng Việt

Punchline

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punchline (Noun)

pˈʌntʃlaɪn
pˈʌntʃlaɪn
01

Câu hoặc cụm từ cuối cùng trong một câu chuyện, mẩu chuyện cười hoặc giai thoại, đóng vai trò là phần gây hài hoặc nắm giữ điểm then chốt làm thay đổi ý nghĩa hoặc tạo ấn tượng.

The final phrase or sentence of a joke or story providing the humour or some other crucial element.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh