punchline
Noun
punchline (Noun)
/pˈʌntʃlaɪn/
/pˈʌntʃlaɪn/
AI
Ví dụ
Người hài kịch đã đưa ra một câu châm ngôn hài hước vào cuối buổi biểu diễn của mình.The comedian delivered a hilarious punchline at the end of his set.
Câu châm ngôn của cô ấy khiến khán giả cười nghiêng ngả, không kiểm soát được.Her punchline left the audience in stitches, laughing uncontrollably.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Punchline” là thuật ngữ dùng để chỉ phần kết thúc bất ngờ và hài hước trong một câu truyện cười, thường gây ra tiếng cười cho người nghe. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm "u" hơn. Tương tự, “punchline” trong cả hai ngữ cảnh đều giữ nguyên ý nghĩa và cách sử dụng.