Bản dịch của từ Crucial trong tiếng Việt

Crucial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crucial(Adjective)

ˈkruː.ʃəl
ˈkruː.ʃəl
01

Rất quan trọng; thiết yếu cho việc đạt được mục tiêu hoặc kết quả nào đó.

Important, essential.

重要的,必要的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất quan trọng, quyết định kết quả thành công hay thất bại của một việc; mang tính then chốt.

Decisive or critical, especially in the success or failure of something.

决定性的,至关重要的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Crucial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Crucial

Rất quan trọng

More crucial

Quan trọng hơn

Most crucial

Quan trọng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ