Anh - Việt

Bản dịch của từ Crucial trong tiếng Việt

crucial

Adjective

crucial (Adjective)

/ˈkruː.ʃəl/
/ˈkruː.ʃəl/
AI

Nghĩa 01

Rất quan trọng; thiết yếu cho việc đạt được mục tiêu hoặc kết quả nào đó.

Important, essential.

Ví dụ
Phương tiện truyền thông xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc kết nối mọi người trên toàn thế giới.Social media plays a crucial role in connecting people worldwide.
Tình nguyện là rất quan trọng để xây dựng một cộng đồng xã hội vững mạnh.Volunteering is crucial for building a strong social community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Rất quan trọng, quyết định kết quả thành công hay thất bại của một việc; mang tính then chốt.

Decisive or critical, especially in the success or failure of something.

Ví dụ
Hỗ trợ xã hội quan trọng cho sức khỏe tinh thần.Social support is crucial for mental well-being.
Những quyết định quan trọng trong chính sách xã hội ảnh hưởng đến nhiều cuộc sống.Crucial decisions in social policy affect many lives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của crucial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

crucial

rất quan trọng

more crucial

quan trọng hơn

most crucial

quan trọng nhất

Kết hợp từ của crucial (Adjective)

ADVERB + crucialPREPOSITIONVERBS + crucial
Kết hợp từ của crucial
Collocation
Ví dụ

thực sự quan trọng

really crucial

Sự hỗ trợ của cộng đồng là rất quan trọng cho các doanh nghiệp địa phương như Joe's Cafe.

Community support is really crucial for local businesses like Joe's Cafe.

điều cực kỳ quan trọng

quite crucial

Sự hỗ trợ cộng đồng là rất quan trọng cho sự phát triển xã hội ở đô thị.

Community support is quite crucial for social development in urban areas.

rất quan trọng

very crucial

Sự hỗ trợ cộng đồng rất quan trọng cho sự phát triển xã hội ở các thành phố.

Community support is very crucial for social development in cities.

hết sức quan trọng

pretty crucial

Sự hỗ trợ cộng đồng rất quan trọng cho các doanh nghiệp địa phương như Joe's Café.

Community support is pretty crucial for local businesses like Joe's Café.

rõ ràng là rất quan trọng

clearly crucial

Giáo dục là điều rõ ràng quan trọng để giảm nghèo ở các nước đang phát triển.

Education is clearly crucial for reducing poverty in developing countries.

Video ngữ cảnh