Bản dịch của từ Crucial trong tiếng Việt
Crucial
Adjective

Crucial (Adjective)
ˈkruː.ʃəl
ˈkruː.ʃəl
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rất quan trọng, quyết định kết quả thành công hay thất bại của một việc; mang tính then chốt.
Decisive or critical, especially in the success or failure of something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
