Bản dịch của từ Funny trong tiếng Việt

Funny

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funny (Adjective)

fˈʌni
fˈʌni
01

Gây cười hoặc làm người ta thấy vui nhộn; hài hước.

Causing laughter or amusement; humorous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khó giải thích hoặc khó hiểu; có điều gì đó kỳ quặc, lạ lùng khiến người khác cảm thấy bất thường.

Difficult to explain or understand; strange or odd.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Funny (Noun)

fˈʌni
fˈʌni
01

Một câu chuyện cười hoặc lời nhận xét dí dỏm, hài hước được nói để làm người khác cười.

A joke or witty remark.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần truyện tranh ngắn (thường là các mẩu hài hước) đăng trên báo, gọi là mục truyện tranh/hài trên trang báo.

Comic strips in newspapers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ