Bản dịch của từ Funny trong tiếng Việt
Funny

Funny (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khó giải thích hoặc khó hiểu; có điều gì đó kỳ quặc, lạ lùng khiến người khác cảm thấy bất thường.
Difficult to explain or understand; strange or odd.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Funny (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần truyện tranh ngắn (thường là các mẩu hài hước) đăng trên báo, gọi là mục truyện tranh/hài trên trang báo.
Comic strips in newspapers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Funny" là tính từ mô tả một điều gì đó gây ra tiếng cười hoặc tận hưởng niềm vui. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, "funny" có thể ám chỉ đến sự kỳ quặc hoặc không bình thường, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nghĩa chủ yếu tập trung vào sự hài hước. Cả hai phiên bản đều có sự tương đồng về phát âm và hình thức viết.
Họ từ
"Funny" là tính từ mô tả một điều gì đó gây ra tiếng cười hoặc tận hưởng niềm vui. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, "funny" có thể ám chỉ đến sự kỳ quặc hoặc không bình thường, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nghĩa chủ yếu tập trung vào sự hài hước. Cả hai phiên bản đều có sự tương đồng về phát âm và hình thức viết.
