Bản dịch của từ Witty trong tiếng Việt

Witty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Witty (Adjective)

wˈɪti
wˈɪti
01

Thể hiện hoặc có tính hài hước nhanh, dí dỏm và thông minh trong cách nói; có phản ứng nói hóm hỉnh, ứng khẩu nhanh.

Showing or characterized by quick and inventive verbal humour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ