Bản dịch của từ Verbal trong tiếng Việt

Verbal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verbal(Adjective)

vˈɜːbəl
ˈvɝbəɫ
01

Thuộc về hoặc liên quan đến đặc tính của các động từ

Related to or associated with the nature of a verb.

属于或与动词的本质相关联

Ví dụ
02

Gồm các từ ngữ được thể hiện qua lời nói hoặc văn bản

These are the words expressed in either spoken or written language.

由口头或书面语言表达的词语组成

Ví dụ
03

Liên quan đến việc sử dụng từ ngữ

Regarding the use of language

关于语言使用的问题

Ví dụ