Bản dịch của từ Verbal trong tiếng Việt

Verbal

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verbal(Adjective)

vˈɝbl̩
vˈɝɹbl̩
01

Thuộc về động từ; liên quan đến hoặc bắt nguồn từ một động từ (ví dụ: dạng, chức năng hoặc tính chất của động từ).

Relating to or derived from a verb.

与动词有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến từ ngữ hoặc ở dạng bằng lời (không phải bằng hành động, cử chỉ hay chữ viết).

Relating to or in the form of words.

与言语相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của Verbal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Verbal

Bằng lời nói

-

-

Verbal(Noun)

vˈɝbl̩
vˈɝɹbl̩
01

Từ (hoặc các từ) có chức năng như động từ trong câu — tức là biểu thị hành động, trạng thái hoặc sự kiện.

A word or words functioning as a verb.

作为动词的词或词组

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lời khai bằng lời nói ghi nhận rằng người nói thừa nhận điều gì có hại (ví dụ tội lỗi) với cảnh sát; lời khai này được cáo buộc là do bị cáo nói với cảnh sát và được bên công tố dùng làm bằng chứng.

A verbal statement containing a damaging admission alleged to have been made to the police and offered as evidence by the prosecution.

口头证词,含有对警方的有害承认

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phần lời của một bài hát hoặc phần lời thoại trong một phim (những câu chữ được hát hoặc được nói).

The lyrics of a song or the dialogue of a film.

歌曲的歌词或电影的对话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Hành vi miệt thị, xúc phạm bằng lời nói; dùng từ ngữ lăng mạ, chửi rủa người khác.

Abuse insults.

语言攻击,侮辱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Verbal(Verb)

vˈɝbl̩
vˈɝɹbl̩
01

Gán cho ai đó một lời cáo buộc hoặc phát ngôn mang tính gây hại, thường là một cách không trung thực (bịa đặt hoặc xuyên tạc) để làm họ có tội hoặc xấu thanh danh.

Attribute a damaging statement to a suspect especially dishonestly.

对嫌疑人进行虚假指控,损害名誉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ