Bản dịch của từ Verbal trong tiếng Việt
Verbal

Verbal(Adjective)
Thuộc về động từ; liên quan đến hoặc bắt nguồn từ một động từ (ví dụ: dạng, chức năng hoặc tính chất của động từ).
Relating to or derived from a verb.
与动词有关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Verbal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Verbal Bằng lời nói | - | - |
Verbal(Noun)
Từ (hoặc các từ) có chức năng như động từ trong câu — tức là biểu thị hành động, trạng thái hoặc sự kiện.
A word or words functioning as a verb.
作为动词的词或词组
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lời khai bằng lời nói ghi nhận rằng người nói thừa nhận điều gì có hại (ví dụ tội lỗi) với cảnh sát; lời khai này được cáo buộc là do bị cáo nói với cảnh sát và được bên công tố dùng làm bằng chứng.
A verbal statement containing a damaging admission alleged to have been made to the police and offered as evidence by the prosecution.
口头证词,含有对警方的有害承认
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành vi miệt thị, xúc phạm bằng lời nói; dùng từ ngữ lăng mạ, chửi rủa người khác.
Abuse insults.
语言攻击,侮辱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Verbal(Verb)
Gán cho ai đó một lời cáo buộc hoặc phát ngôn mang tính gây hại, thường là một cách không trung thực (bịa đặt hoặc xuyên tạc) để làm họ có tội hoặc xấu thanh danh.
Attribute a damaging statement to a suspect especially dishonestly.
对嫌疑人进行虚假指控,损害名誉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "verbal" trong tiếng Anh có nghĩa chung là liên quan đến lời nói hoặc ngôn ngữ. Trong tiếng Anh Anh, "verbal" có thể chỉ những điều được truyền đạt qua lời nói, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ cụ thể một dạng ngôn ngữ, không chính thức. Thêm vào đó, "verbal" còn được sử dụng để chỉ khả năng giao tiếp bằng lời nói, đối lập với "non-verbal" tức là không dùng lời. Sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh giữa hai biến thể này có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và diễn đạt trong các tình huống giao tiếp khác nhau.
Từ "verbal" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "verbum", có nghĩa là "từ" hoặc "lời nói". Trong tiếng Latinh, "verbum" thường chỉ việc sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp. Qua thời gian, từ này đã được chuyển thể vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến từ ngữ và diễn đạt bằng lời nói. Hiện nay, "verbal" được sử dụng để chỉ những hành động hoặc thông tin thuộc về ngôn ngữ nói, thể hiện tính chất giao tiếp và diễn đạt qua lời.
Từ "verbal" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói. Trong phần đọc và viết, từ này thường liên quan đến việc mô tả các kỹ năng ngôn ngữ và giao tiếp. Ngoài ra, "verbal" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật, như trong các bài nghiên cứu về giao tiếp, tâm lý học và giáo dục, nơi nhấn mạnh sự khác biệt giữa giao tiếp bằng lời và phi lời.
Họ từ
Từ "verbal" trong tiếng Anh có nghĩa chung là liên quan đến lời nói hoặc ngôn ngữ. Trong tiếng Anh Anh, "verbal" có thể chỉ những điều được truyền đạt qua lời nói, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ cụ thể một dạng ngôn ngữ, không chính thức. Thêm vào đó, "verbal" còn được sử dụng để chỉ khả năng giao tiếp bằng lời nói, đối lập với "non-verbal" tức là không dùng lời. Sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh giữa hai biến thể này có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và diễn đạt trong các tình huống giao tiếp khác nhau.
Từ "verbal" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "verbum", có nghĩa là "từ" hoặc "lời nói". Trong tiếng Latinh, "verbum" thường chỉ việc sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp. Qua thời gian, từ này đã được chuyển thể vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến từ ngữ và diễn đạt bằng lời nói. Hiện nay, "verbal" được sử dụng để chỉ những hành động hoặc thông tin thuộc về ngôn ngữ nói, thể hiện tính chất giao tiếp và diễn đạt qua lời.
Từ "verbal" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói. Trong phần đọc và viết, từ này thường liên quan đến việc mô tả các kỹ năng ngôn ngữ và giao tiếp. Ngoài ra, "verbal" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật, như trong các bài nghiên cứu về giao tiếp, tâm lý học và giáo dục, nơi nhấn mạnh sự khác biệt giữa giao tiếp bằng lời và phi lời.
