pace
pace (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của pace (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
với tốc độ ... at a ... pace | Nhóm bạn bè trong khu phố của chúng tôi đang phát triển với tốc độ ổn định, mỗi tháng có mười thành viên mới tham gia. Our neighborhood friendship group is growing at a steady pace, with ten new members joining each month. |
nhịp độ từ pace from | Mỗi thứ Bảy, mười người hàng xóm cùng đi bộ với nhịp bước chậm rãi từ thư viện đến công viên. Every Saturday, ten neighbors walk at a gentle pace from the library to the park together. |
nhịp độ của pace of | Tốc độ xây dựng những mối quan hệ bền chặt trong cộng đồng của chúng tôi khá ổn định vì hàng xóm gặp nhau vào mỗi thứ Bảy. The pace of building strong relationships in our community is steady because neighbors meet every Saturday. |
đi đi lại lại phía sau pace behind | Tại hội chợ khu phố, các tình nguyện viên bước chậm phía sau trẻ em để mọi người cùng đi với nhau. At the neighborhood fair, volunteers walked at a gentle pace behind the children so everyone stayed together. |
pace (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của pace (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bắt đầu đi đi lại lại begin pacing | Tại bữa tiệc cộng đồng, nhiều thành viên mới bắt đầu đi đi lại lại khi họ làm quen với những người khác. At the community party, many new members begin pacing as they meet other people. |