athletic
athletic (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả người có thân thể khỏe mạnh, dẻo dai, thường hoạt động nhiều hoặc giỏi về các môn thể thao.
Mô tả người có thân thể khỏe mạnh, dẻo dai, thường hoạt động nhiều hoặc giỏi về các môn thể thao.
Physically strong, fit, and active.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Liên quan đến vận động viên hoặc các hoạt động thể thao; chỉ người có vóc dáng, khả năng hoặc phong cách phù hợp cho thể thao (khỏe mạnh, nhanh nhẹn, dẻo dai).
Liên quan đến vận động viên hoặc các hoạt động thể thao; chỉ người có vóc dáng, khả năng hoặc phong cách phù hợp cho thể thao (khỏe mạnh, nhanh nhẹn, dẻo dai).
Relating to athletes or athletics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của athletic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
athletic thể thao | more athletic thể thao hơn | most athletic thể thao nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "athletic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "athletikos", mang nghĩa liên quan đến thể thao hoặc có đặc điểm thể chất tốt. Trong tiếng Anh, "athletic" mô tả người có khả năng thể thao tốt, thường có sức mạnh và sự linh hoạt. Về phiên bản, "athletic" trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh mô tả các hoạt động thể thao.