Anh - Việt

Bản dịch của từ Proximity trong tiếng Việt

proximity

Noun

proximity (Noun)

/prɒksˈɪmɪti/
/ˌprɑkˈsɪməti/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái gần gũi với một thứ nào đó về khoảng cách hoặc thời gian.

The state of being near something in distance or time

Ví dụ
Việc các công viên gần nhau giúp các buổi họp mặt xã hội ở New York trở nên tốt hơn.The proximity of parks improves social gatherings in New York City.
Sinh viên không thích việc gần các con đường ồn ào khi thi.Students do not enjoy the proximity of noisy streets during exams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chất lượng hoặc trạng thái của sự gần gũi.

The quality or condition of being close

Ví dụ
Sự gần gũi của bạn bè giúp cải thiện kỹ năng nói trong lớp IELTS.The proximity of friends helps improve speaking skills in IELTS classes.
Sự gần các khu vực ồn ào không giúp tập trung khi làm bài viết.Proximity to noisy areas does not help concentration during writing tests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một khu vực địa lý bao quanh một địa điểm cụ thể.

A geographical area surrounding a particular place

Ví dụ
Nhiều người ở New York đánh giá cao vị trí gần các công viên và trường học.Many people in New York value the proximity of parks and schools.
Không phải ai cũng thích sống gần các con đường đông đúc.Not everyone enjoys living in the proximity of busy roads.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của proximity (Noun)

ADJECTIVE + proximityPREPOSITION
Kết hợp từ của proximity
Collocation
Ví dụ

gần gũi

close proximity

Trong phần nói IELTS, nói về bạn bè ở khoảng cách gần giúp cải thiện sự lưu loát.

In IELTS speaking, talking about friends in close proximity helps improve fluency.

sự gần gũi về mặt thể chất

physical proximity

Trong phần nói của IELTS, nói về sự gần gũi về mặt vật lý giúp mô tả cách bạn bè thân thiết gặp nhau thường xuyên hơn.

In IELTS speaking, talking about physical proximity helps describe how close friends meet more often.

độ gần gũi địa lý

geographic proximity

Trong phần nói của IELTS, nói về sự gần về mặt địa lý nghĩa là mô tả những nơi gần nhà bạn.

In IELTS speaking, talking about geographic proximity means describing places close to your home.

sự gần gũi về địa lý

geographical proximity

Trong phần nói IELTS, nói về khoảng cách địa lý giúp miêu tả những nơi gần nhau.

In IELTS speaking, talking about geographical proximity helps describe how close places are.

gần gũi về không gian

spatial proximity

Trong kỳ thi nói IELTS, nói về bạn bè trong khoảng cách không gian giúp thể hiện ý tưởng rõ ràng.

In IELTS speaking, talking about friends in spatial proximity helps show clear ideas.

Video ngữ cảnh