Bản dịch của từ Proximity trong tiếng Việt

Proximity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proximity (Noun)

prɒksˈɪmɪti
ˌprɑkˈsɪməti
01

Trạng thái gần gũi với một thứ nào đó về khoảng cách hoặc thời gian.

The state of being near something in distance or time

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất lượng hoặc trạng thái của sự gần gũi.

The quality or condition of being close

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khu vực địa lý bao quanh một địa điểm cụ thể.

A geographical area surrounding a particular place

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa