proximity
proximity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một khu vực địa lý bao quanh một địa điểm cụ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của proximity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gần gũi close proximity | Trong phần nói IELTS, nói về bạn bè ở khoảng cách gần giúp cải thiện sự lưu loát. In IELTS speaking, talking about friends in close proximity helps improve fluency. |
sự gần gũi về mặt thể chất physical proximity | Trong phần nói của IELTS, nói về sự gần gũi về mặt vật lý giúp mô tả cách bạn bè thân thiết gặp nhau thường xuyên hơn. In IELTS speaking, talking about physical proximity helps describe how close friends meet more often. |
độ gần gũi địa lý geographic proximity | Trong phần nói của IELTS, nói về sự gần về mặt địa lý nghĩa là mô tả những nơi gần nhà bạn. In IELTS speaking, talking about geographic proximity means describing places close to your home. |
sự gần gũi về địa lý geographical proximity | Trong phần nói IELTS, nói về khoảng cách địa lý giúp miêu tả những nơi gần nhau. In IELTS speaking, talking about geographical proximity helps describe how close places are. |
gần gũi về không gian spatial proximity | Trong kỳ thi nói IELTS, nói về bạn bè trong khoảng cách không gian giúp thể hiện ý tưởng rõ ràng. In IELTS speaking, talking about friends in spatial proximity helps show clear ideas. |