Bản dịch của từ Proximity trong tiếng Việt
Proximity
Noun [U/C]

Proximity(Noun)
prɒksˈɪmɪti
ˌprɑkˈsɪməti
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Vùng địa lý xung quanh một địa điểm nhất định
A geographical area surrounding a specific location.
这是指围绕某个特定地点的地理范围。
Ví dụ
Proximity

Vùng địa lý xung quanh một địa điểm nhất định
A geographical area surrounding a specific location.
这是指围绕某个特定地点的地理范围。