Bản dịch của từ Incendiary trong tiếng Việt

Incendiary

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incendiary(Noun)

ɪnsˈɛndiɛɹi
ɪnsˈɛndiɛɹi
01

Người cố ý châm lửa, đốt nhà/đốt vật; kẻ chuyên gây cháy (người đốt phá bằng lửa).

A person who starts fires.

纵火者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vật nổ hoặc thiết bị được thiết kế để gây cháy mạnh, thường dùng để phóng hỏa hoặc phá hủy qua lửa (ví dụ: bom xăng, bom cháy).

An incendiary bomb or device.

燃烧弹或装置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Incendiary(Adjective)

ɪnsˈɛndiɛɹi
ɪnsˈɛndiɛɹi
01

Có xu hướng kích động, khơi dậy xung đột hoặc làm căng thẳng tình hình; gây kích động theo hướng tiêu cực.

Tending to stir up conflict.

煽动冲突

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tính từ) dùng để mô tả thiết bị, vũ khí hoặc hành động được thiết kế để gây cháy; có khả năng hoặc nhằm mục đích gây ra hỏa hoạn.

Of a device or attack designed to cause fires.

引火的,能引发火灾的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ