Bản dịch của từ Incendiary trong tiếng Việt
Incendiary

Incendiary (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Incendiary (Noun)
Người cố ý châm lửa, đốt nhà/đốt vật; kẻ chuyên gây cháy (người đốt phá bằng lửa).
A person who starts fires.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "incendiary" mang nghĩa là gây ra cháy hoặc có khả năng gây cháy, thường sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc thiết bị có khả năng bắt lửa. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, "incendiary" cũng được sử dụng để chỉ những phát ngôn hoặc hành động gây ra sự tranh cãi, xung đột. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết không có sự khác biệt, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh nhấn âm ở âm tiết đầu tiên, trong khi người Mỹ có thể nhấn âm ở âm tiết giữa.
Từ "incendiary" mang nghĩa là gây ra cháy hoặc có khả năng gây cháy, thường sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc thiết bị có khả năng bắt lửa. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, "incendiary" cũng được sử dụng để chỉ những phát ngôn hoặc hành động gây ra sự tranh cãi, xung đột. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết không có sự khác biệt, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh nhấn âm ở âm tiết đầu tiên, trong khi người Mỹ có thể nhấn âm ở âm tiết giữa.
