stir
stir (Noun)
Nghĩa 01 · Từ lóng chỉ nhà tù, nơi giam giữ người phạm tội.
Từ lóng chỉ nhà tù, nơi giam giữ người phạm tội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một sự náo động, ồn ào hoặc xôn xao trong đám đông; tình trạng rối rắm, xáo trộn gây chú ý.
Một sự náo động, ồn ào hoặc xôn xao trong đám đông; tình trạng rối rắm, xáo trộn gây chú ý.
A commotion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stir (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stir | stirs |
Kết hợp từ của stir (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bận tâm thực tế real stir | Lời đồn gây ra một cuộc xôn xao thực sự trong cộng đồng. The rumor caused a real stir in the community. |
sự chú ý của truyền thông media stir | Sự xáo trộn truyền thông xoay quanh các ảnh hưởng xã hội là áp đảo. The media stir surrounding social influencers is overwhelming. |
khuấy đều tốt good stir | Một khuấy đều tốt có thể tạo ra tác động xã hội tích cực. A good stir can create a positive social impact. |
vỡ òa great stir | Sự kiện từ thiện gây ra một cuộc náo loạn lớn trong cộng đồng. The charity event caused a great stir in the community. |
sự xáo trộn đáng kể considerable stir | Sự kiện từ thiện gây ra một sự xôn xao đáng kể trong cộng đồng. The charity event caused a considerable stir in the community. |
stir (Verb)
Nghĩa 01 · Khuấy: dùng thìa hoặc dụng cụ khác xoay tròn trong chất lỏng hoặc hỗn hợp để trộn đều các thành phần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stir (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stir |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stirred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stirred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stirs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stirring |
Kết hợp từ của stir (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vùng vẫy trong giấc ngủ stir in your sleep | Cô ấy thường xuyên đảo mình trong khi ngủ, lầm bầm những cụm từ không rõ nghĩa. She often stirs in her sleep, mumbling phrases incoherently. |
khuấy trộn trên lửa cao stir over a high | Khuấy trên lửa cao cho đến khi đường tan. Stir over a high heat until the sugar has dissolved. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stir" là một động từ có nghĩa là khuấy hoặc làm lộn xộn một chất lỏng hoặc một hỗn hợp để đạt được sự hòa quyện. Trong tiếng Anh Mỹ, "stir" thường được sử dụng để chỉ hành động khuấy đồ ăn trong nồi hoặc chảo. Trong tiếng Anh Anh, "stir" cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể mở rộng sang cách diễn đạt như "stir up" ám chỉ việc khơi dậy tình huống hoặc cảm xúc. Từ này thể hiện tính chất động của hành động, có thể được định nghĩa một cách linh hoạt trong ngữ cảnh khác nhau.