Anh - Việt
stirring
Adjective
stirring (Adjective)
/stˈɝɪŋ/
/stˈɝɹɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả điều gì đó làm người ta cảm thấy phấn khích, sục sôi cảm xúc hoặc được khích lệ; truyền cảm hứng và khiến người ta muốn hành động.
Mô tả điều gì đó làm người ta cảm thấy phấn khích, sục sôi cảm xúc hoặc được khích lệ; truyền cảm hứng và khiến người ta muốn hành động.
Ví dụ
Bài phát biểu đầy cảm hứng đã thúc đẩy cộng đồng hành động.The stirring speech motivated the community to take action.
Câu chuyện cảm động về việc vượt qua khó khăn của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người nghe.His stirring story about overcoming adversity inspired many listeners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của stirring (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
stirring khuấy | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stirring" là một tính từ mô tả trạng thái kích thích, cảm động hoặc khuấy động cảm xúc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stirring" được sử dụng tương tự, mặc dù trong ngữ cảnh văn hóa có thể có sự khác biệt nhỏ trong sự thông dụng. Từ này thường được dùng trong văn hóa nghệ thuật, văn học hoặc mô tả các hành động gây hứng khởi như trong các bài hát, phim ảnh.