Bản dịch của từ Invigorating trong tiếng Việt
Invigorating

Invigorating (Adjective)
Invigorating (Verb)
Invigorating (Idiom)
Kích thích các giác quan, làm cho cơ thể và tinh thần cảm thấy tỉnh táo, sảng khoái (thường do mùi, âm thanh, cảm giác lạnh/ấm, hoặc cảnh vật gây ra).
Invigorating the senses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "invigorating" có nghĩa là mang lại sức sống, năng lượng hoặc sự hồi phục cho cơ thể hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh miêu tả cảm giác sảng khoái, kích thích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "invigorating" thường được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong các bài viết về sức khỏe hoặc thể chất.
Họ từ
Từ "invigorating" có nghĩa là mang lại sức sống, năng lượng hoặc sự hồi phục cho cơ thể hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh miêu tả cảm giác sảng khoái, kích thích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "invigorating" thường được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong các bài viết về sức khỏe hoặc thể chất.
