Bản dịch của từ Mix trong tiếng Việt
Mix

Mix(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giao tiếp và làm quen với mọi người
To communicate and connect with others
与他人交往
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mix(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại âm thanh hoặc nhạc cụ pha trộn đặc biệt
Interacting with everyone
一种特殊的音调或音乐风格
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hỗn hợp dùng trong nấu ăn hoặc các quá trình khác
Modify the original content of something.
对某事的原始内容进行更改
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mix(Noun Countable)
Một trường hợp pha trộn hoặc một hỗn hợp cụ thể
Mix or blend different substances together.
将不同的物质混合或融合在一起
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một sự lựa chọn hay bộ sưu tập cụ thể
Communicating with everyone
与人沟通
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
