Bản dịch của từ Mix trong tiếng Việt
Mix
VerbNounNoun Countable

Mix (Verb)
mˈɪks
ˈmɪks
Mix (Noun)
mˈɪks
ˈmɪks
01
Kết hợp hoặc trộn lẫn các chất khác nhau lại với nhau
A combination of different things
Ví dụ
Mix (Noun Countable)
mˈɪks
ˈmɪks
01
Kết hợp hoặc hòa trộn các chất khác nhau lại với nhau
An instance of mixing or a particular mix
Ví dụ
